| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Criminology : connecting theory, research, and practice /
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
364 CH-W
|
Tác giả:
William Chambliss, Aida Hass |
This leading text for courses in Criminology is known for its lucid style, student-oriented approach, and interdisciplinary global perspective.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
edited by Scott C. Whitaker. |
"Navigate cross border M&A for a flawless integration execution Cross Border Mergers and Acquisitions is a practical toolbox for corporate...
|
Bản giấy
|
||
Dám dẫn đầu = Dare to lead : Những kinh nghiệm quý báu và những ý tưởng độc đáo của 50 CEO hàng đầu thế giới /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 MER
|
Tác giả:
Mike Merrill ; Diệp Minh Tâm.. biên dịch |
Tập hợp những câu chuyện về khả năng, kinh nghiệm và bí quyết lãnh đạo của 50 giám đốc điều hành ở các công ty, tập đoàn hàng đầu của Mỹ và Anh
|
Bản giấy
|
|
Data Mining: Practical machine learning tools and techniques
Năm XB:
2011 | NXB: Morgan Kaufmann Publishers,
Từ khóa:
Số gọi:
006.3 WI-I
|
Tác giả:
Ian H Witten, Eibe Frank, Madk A. Hall |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Data Structures for Business Programming
Năm XB:
1989 | NXB: Mitchell Publishing
Số gọi:
005.73 KN-J
|
Tác giả:
Judith Knapp |
Nội dung gồm: introducting data structures...
|
Bản giấy
|
|
Database Programming Language: Bulk Types & Persistent Data
Năm XB:
1991 | NXB: Morgan Kaufmann
Từ khóa:
Số gọi:
005.1 KA-P
|
Tác giả:
Paris Kanellakis and Joachim W. Schmidt |
Nội dung gồm: Bulk data types - languages and associative access...
|
Bản giấy
|
|
Determiners in English noun phrases and their Vietnamese translation in the work "The great Gatsby"
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 CH-H
|
Tác giả:
Chu Thị Hạnh; Supervisor: Dr Dang Ngoc Huong |
This thesis conducts a study of syntactic and semantic features of determiners in English noun phrases and their Vietnamese translation in the work...
|
Bản điện tử
|
|
Determiners in english noun phrases in comparision with vietnamese : Định tố trong danh ngữ tiếng anh trong sự so sánh với tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DI-L
|
Tác giả:
Dinh Thi Thuy Linh, GVHD: Dang Ngoc Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Di chúc của Chủ tịch Hồ Chí Minh
Năm XB:
2012 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Từ khóa:
Số gọi:
335.4346 HO-M
|
Tác giả:
Hồ, Chí Minh |
Giới thiệu nội dung bản di chúc của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Ghi lại những lời căn dặn của Người về chỉnh đốn, xây dựng Đảng; thực hiện phê bình và tự...
|
Bản giấy
|
|
Di chúc của Chủ tịch Hồ Chí Minh
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
335.4346 HO-M
|
Tác giả:
Hồ, Chí Minh |
Giới thiệu nội dung bản di chúc của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Ghi lại những lời căn dặn của Người về chỉnh đốn, xây dựng Đảng; thực hiện phê bình và tự...
|
Bản giấy
|
|
Di chúc của chủ tịch Hồ Chí Minh
Năm XB:
2010 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
335.4346 HO-M
|
Tác giả:
Hồ Chí Minh |
Giới thiệu nội dung bản di chúc của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Ghi lại những lời căn dặn của Người về chỉnh đốn, xây dựng Đảng; thực hiện phê bình và tự...
|
Bản giấy
|
|
Di chúc của Chủ tịch Hồ Chí Minh
Năm XB:
2014 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
335.4346 HO-M
|
Tác giả:
Hồ, Chí Minh |
Giới thiệu nội dung bản di chúc của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Ghi lại những lời căn dặn của Người về chỉnh đốn, xây dựng Đảng; thực hiện phê bình và tự...
|
Bản giấy
|