| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Webster's new world college dictionary Third edition
Năm XB:
1995 | NXB: Macmillan
Từ khóa:
Số gọi:
423 NE-V
|
Tác giả:
Neufeldt Victoria. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài tập kinh tế học = : Economics workbook /
Năm XB:
1995 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
330.076 SMI
|
Tác giả:
Peter Smith, David Begg |
tài liệu cung cấp các bài tập về kinh tế học
|
Bản giấy
|
|
Fruit and vegetable processing
Năm XB:
1995 | NXB: FAO of the United Nations,
Từ khóa:
Số gọi:
664.8 DA-E
|
Tác giả:
Mircea Enachescu Dauthy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hệ điều hành Window NT và Window 95 : Phần cơ bản /
Năm XB:
1995 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.4 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Quang Hân, Huỳnh Phong Nhuận, Phạm Đức Hiển, Nguyễn Trung Tín |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Roy W. Poe, Đức Tài, Tuấn Khanh (biên dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Fred R. David ; Trương Công Minh... dịch |
Hệ thống các khái niệm chung và chiến lược cụ thể về kinh doanh trong kinh tế: Thiết lập chiến lược,thực thi chiến lược,đánh giá chiến lược, các...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ethel Lilian Voynich, Hà Ngọc dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
PTS.KTS. Nguyễn Bá Đang; PTS.KTS. Nguyễn Văn Than |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Phan Huy le, Nguyen Dinh Chien, Nguyen Quang Ngoc |
Bat Trang ceramics 14th-19th centuries
|
Bản giấy
|
||
World tourism forecasts to the year 2000 and beyond : volume 1: The world /
Năm XB:
1995 | NXB: World tourism organization
Số gọi:
379.85 WT-O
|
Tác giả:
World tourism organization |
World tourism forecasts to the year 2000 and beyond
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoàng Minh Thức |
Gồm các câu châm ngôn hay về tình yêu.
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Theodore O. Knight |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|