| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Kim Lân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Vô tuyến điện tử : Dùng cho sinh viên ngành Khoa học tự nhiên /
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
621.384 VOT
|
Tác giả:
Ngạc Văn An, Đặng Hùng, Nguyễn Đăng Lâm, Lê Xuân Thê, Đỗ Trung Kiên |
Cấu trúc tính năng của các dụng cụ bán dẫn, yếu tố cơ bản tạo nên các mạch điện tử
|
Bản giấy
|
|
Vocabulaire progressif Du Francais avec 250 exercices : Song ngữ Pháp - Việt /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
440 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vocabulary builder Tập 2 : Học từ vựng trong ngữ cảnh American /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 SE-B
|
Tác giả:
Bernard Seal, Lê Huy Lâm, Trương Bích Ngọc (dịch và chú giải). |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vocabulary learning strategies employed for learners at an English center in Hanoi
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 CH-T
|
Tác giả:
Chúc Anh Tú; Supervisor: Assoc Prof.Dr.Ho Ngoc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Vocabulary learning strategies to improve speaking skills for the second-year students English at Hanoi Open University
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Hằng; GVHD: Nguyễn Thanh Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vocabulary learning strategies to improve speaking skills for the second-year students of English at Hanoi Open University
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Hằng; GVHD: Nguyễn Thanh Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vocabulary learning strategies to improve speaking skills for the second-year students of English at Hanoi Open University
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Hằng; GVHD: Nguyễn Thanh Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Voi trong đời sống văn hoá người M'nông
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
390.095976 TR-V
|
Tác giả:
Trần Tấn Vịnh |
Tìm hiểu truyền thống nuôi voi của người M'nông. Những khám phá, cảm nhận thú vị về con voi trong lễ nghi, phong tục M'nông nói riêng và đồng bào...
|
Bản giấy
|
|
Voice of the customer: capture and analysis : Six sigma operational methods /
Năm XB:
2008 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
658.4 YA-N
|
Tác giả:
Yang, Kai Dr. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vốn và sử dụng vốn kinh doanh của Công ty TNHH Xây dựng thương mại và dịch vụ Gia Hiền
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 DU-H
|
Tác giả:
Dương Thị Thu Huyền; GVHD TS Lê Thị Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vụ án Nguyễn Ái Quốc ở Hồng Kông 1931 - 1933 : Tư liệu và hình ảnh /
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
959.704092 HO-M
|
Tác giả:
Hồ Chí Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|