| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
RT Hon Malcolm Rifkind QC MP |
Scotland's Heritage
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
James Fieser, John Powers |
Giới thiệu lịch sử kinh thánh của các nền tôn giáo trên thế giới: đạo Hinđu, đạo Phật, đạo Sic (Ấn Độ), đạo Khổng, đạo Lão, đạo Thần (Nhật Bản),...
|
Bản giấy
|
||
Second Edition 600 essential words for the TOEIC = : Kỳ thi trắc nghiệm tiếng Anh trong giao tiếp Quốc tế /
Năm XB:
2004 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 LOU
|
Tác giả:
Dr. Lin Lougheed |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Second language acquisition : an introductory course /
Năm XB:
2013 | NXB: Mahwah, N.J. : L. Erlbaum Associates,
Số gọi:
418 GA-S
|
Tác giả:
Susan M. Gass |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Second language acquisition: An Introductory Course
Năm XB:
2013 | NXB: Routledge; Taylor & Francis Group
Từ khóa:
Số gọi:
418 SU-G
|
Tác giả:
Susan M.Gass |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Rosamond Mitchell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Secretarial Contacts : Anh ngữ cho thư ký và trợ lý /
Năm XB:
1998 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 BR-N
|
Tác giả:
Nick Brieger, Anthony Cornish |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Shelley Moore Thomas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Security 2nd ed: A Guide to Security System Design end Equipment Selection and Installation /
Năm XB:
1992 | NXB: Butterworth-Heinemann
Từ khóa:
Số gọi:
004.4 CU-N
|
Tác giả:
Neil Cumming. |
Nội dung gồm: Stages of system design, selection, installation; System composition...
|
Bản giấy
|
|
Security Information and Event Management (SIEM) Implementation
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
005.8 DA-V
|
Tác giả:
Miller, David R. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Seeds of sustainability: lessons from the birthplace of the green revelution
Năm XB:
2012 | NXB: Island Press
Số gọi:
631.5 MA-A
|
Tác giả:
Pamela A. matson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Linda lee ; Erik gundersen. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|