| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Rèn luyện kỹ năng nghe nói và phương pháp truyền đạt.
Năm XB:
1999 | NXB: NXB Tổng hợp Đồng Nai
Số gọi:
428.34 BO-R
|
Tác giả:
Robert Bolton; biên dịch: Duy Thịnh. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Rèn luyện kỹ năng nói, giao tiếp và thuyết trình : Cho cán bộ Đoàn thanh niên /
Năm XB:
2010 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
808.5 TR-T
|
Tác giả:
Trần Văn Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Rèn luyện kỹ năng vẽ mỹ thuật cho thí sinh thi vào ngành kiến trúc
Năm XB:
2013 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
750 TR-K
|
Tác giả:
Trương Kỳ Ch.b ; Đặng Thái Hoàng dịch thuật |
Hướng dẫn phương pháp rèn luyện vẽ mỹ thuật các hình khối hình học, vẽ mỹ thuật tĩnh vật, vẽ kí hoạ phong cảnh và cảnh vật nội thất
|
Bản giấy
|
|
Renegades write the rules : How the Digital Royalty use social media to innovate /
Năm XB:
2012 | NXB: Jossey-bass
Số gọi:
659.202854678 MA-J
|
Tác giả:
Amy Jo Martin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Repettion in English and Vietnamese bible
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-N
|
Tác giả:
Đỗ Thúy Ngọc, GVHD: Hồ Ngọc Trung, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Reporting verbs in some articles on language research by English and Vietnamese authors
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thảo; Supervisor: Assoc.Prof.Dr. Phan Văn Quế |
This study aims to analyze similarities and differences in the use of
reporting verbs in research articles between Vietnamese...
|
Bản điện tử
|
|
requests in english and vietnamese in terms of politeness
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DA-X
|
Tác giả:
Đào Thị Xuân; GVHD: Lê Phương Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
requests in english and vietnamese in terms of politeness
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DA-X
|
Tác giả:
Đào Thị Xuân; GVHD: Lê Phương Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Research design quanlitative, quantitative and mixed methods approaches
Năm XB:
2018 | NXB: sage publications
Từ khóa:
Số gọi:
300.7 CR-J
|
Tác giả:
John W. Creswell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mark Saunders, Philip Lewis, Adrian Thornhill. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Research Methods in Applied Linguistics
Năm XB:
2007 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
418.0072 DO-Z
|
Tác giả:
Zoltán Dörnyei |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Louis Cohen & Lawrence Manion & Keith Morrison |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|