Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 26151 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Giao tiếp đồ họa kỹ thuật xây dựng
Năm XB: 2005 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi: 604.2 Đ. V. C
Tác giả:
Nguyễn Quang Cự, Đoàn Như Kim, Dương Tiến Thọ
Cuốn sách này gồm có 3 phần. Phần 1: từ chương 1 đến chương 3, trình bày những kiến thức cơ bản về đồ họa kỹ thuật. Phần 2: từ chương 4 đến chương...
Bản giấy
发展汉语 上 : 高级汉语 /
Năm XB: 2005 | NXB: 北京语言大学出版社
Số gọi: 495.1 CY-Z
Tác giả:
岑玉珍,
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Cẩm nang thư tín Anh Hoa Việt
Năm XB: 2005 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi: 495.1 TD-V
Tác giả:
Trần Đình Việt
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
大学生实用写作教程
Năm XB: 2005 | NXB: 中国矿业大学出版社
Số gọi: 495.1 ZM-Y
Tác giả:
张美云,张玲玲,贾树江,段绪东,乔安娟,刘银花
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Dịch thuật từ lý thuyết đến thực hành
Năm XB: 2005 | NXB: Văn hóa Sài Gòn
Số gọi: 495 NG-H
Tác giả:
Nguyễn Thượng Hùng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Sổ tay các nước trên thế giới :
Năm XB: 2005 | NXB: Trẻ
Số gọi: 910.9 Y-NH
Tác giả:
Y Nhã
Quyển sách này nhằm cung cấp mọi thông tin ngắn gọn và cơ bản nhất về mỗi quốc gia.
Bản giấy
Thay thái độ đổi cuộc đời
Năm XB: 2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 495 KE-J
Tác giả:
Jeff Keller
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Trau dồi ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh :
Năm XB: 2005 | NXB: Đại học Sư phạm
Số gọi: 425 XU-B
Tác giả:
Xuân Bá
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English Methodology : Phương pháp giảng dạy tiếng Anh /
Năm XB: 2005 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi: 428 LE-S
Tác giả:
Lê Văn Sự
Giáo học pháp đại cương. Giáo học pháp bộ môn. Soạn giáo án, bài kiểm tra. Đánh giá giảng dạy.
Bản giấy
Selected Readings
Năm XB: 2005 | NXB: Higher education press
Số gọi: 428 SER
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Giáo trình lịch sử tiếng Việt : Sơ thảo
Năm XB: 2005 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi: 495.92209 TR-D
Tác giả:
Trần, Trí Dõi
Bao gồm những kiến thức về lịch sử hình thành và phát triển của tiếng Việt như: Nguồn gốc của tiếng Việt, các giai đoạn lịch sử trong quá trình...
Bản giấy
English KnowHow : Student Book 1
Năm XB: 2005 | NXB: Oxford university Press
Số gọi: 420 AN-B
Tác giả:
Blackwell, Angela & Naber, Theresa
A range of contexts with international appeal to motivate adult learners. Grammar presentations to satisfy the adult learner's 'need to know' and...
Bản giấy
Giao tiếp đồ họa kỹ thuật xây dựng
Tác giả: Nguyễn Quang Cự, Đoàn Như Kim, Dương Tiến Thọ
Năm XB: 2005 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Tóm tắt: Cuốn sách này gồm có 3 phần. Phần 1: từ chương 1 đến chương 3, trình bày những kiến thức cơ bản...
发展汉语 上 : 高级汉语 /
Tác giả: 岑玉珍,
Năm XB: 2005 | NXB: 北京语言大学出版社
Cẩm nang thư tín Anh Hoa Việt
Tác giả: Trần Đình Việt
Năm XB: 2005 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ...
大学生实用写作教程
Tác giả: 张美云,张玲玲,贾树江,段绪东,乔安娟,刘银花
Năm XB: 2005 | NXB: 中国矿业大学出版社
Dịch thuật từ lý thuyết đến thực hành
Tác giả: Nguyễn Thượng Hùng
Năm XB: 2005 | NXB: Văn hóa Sài Gòn
Sổ tay các nước trên thế giới :
Tác giả: Y Nhã
Năm XB: 2005 | NXB: Trẻ
Tóm tắt: Quyển sách này nhằm cung cấp mọi thông tin ngắn gọn và cơ bản nhất về mỗi quốc gia.
Thay thái độ đổi cuộc đời
Tác giả: Jeff Keller
Năm XB: 2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Trau dồi ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh :
Tác giả: Xuân Bá
Năm XB: 2005 | NXB: Đại học Sư phạm
English Methodology : Phương pháp giảng dạy tiếng Anh /
Tác giả: Lê Văn Sự
Năm XB: 2005 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Tóm tắt: Giáo học pháp đại cương. Giáo học pháp bộ môn. Soạn giáo án, bài kiểm tra. Đánh giá giảng dạy.
Selected Readings
Năm XB: 2005 | NXB: Higher education press
Giáo trình lịch sử tiếng Việt : Sơ thảo
Tác giả: Trần, Trí Dõi
Năm XB: 2005 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc...
Tóm tắt: Bao gồm những kiến thức về lịch sử hình thành và phát triển của tiếng Việt như: Nguồn gốc của...
English KnowHow : Student Book 1
Tác giả: Blackwell, Angela & Naber, Theresa
Năm XB: 2005 | NXB: Oxford university Press
Tóm tắt: A range of contexts with international appeal to motivate adult learners. Grammar presentations...
×