| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giao tiếp đồ họa kỹ thuật xây dựng
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
604.2 Đ. V. C
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Cự, Đoàn Như Kim, Dương Tiến Thọ |
Cuốn sách này gồm có 3 phần. Phần 1: từ chương 1 đến chương 3, trình bày những kiến thức cơ bản về đồ họa kỹ thuật. Phần 2: từ chương 4 đến chương...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
岑玉珍, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cẩm nang thư tín Anh Hoa Việt
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 TD-V
|
Tác giả:
Trần Đình Việt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
张美云,张玲玲,贾树江,段绪东,乔安娟,刘银花 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thượng Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Y Nhã |
Quyển sách này nhằm cung cấp mọi thông tin ngắn gọn và cơ bản nhất về mỗi quốc gia.
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Jeff Keller |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Trau dồi ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh :
Năm XB:
2005 | NXB: Đại học Sư phạm
Từ khóa:
Số gọi:
425 XU-B
|
Tác giả:
Xuân Bá |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English Methodology : Phương pháp giảng dạy tiếng Anh /
Năm XB:
2005 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
428 LE-S
|
Tác giả:
Lê Văn Sự |
Giáo học pháp đại cương. Giáo học pháp bộ môn. Soạn giáo án, bài kiểm tra. Đánh giá giảng dạy.
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình lịch sử tiếng Việt : Sơ thảo
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.92209 TR-D
|
Tác giả:
Trần, Trí Dõi |
Bao gồm những kiến thức về lịch sử hình thành và phát triển của tiếng Việt như: Nguồn gốc của tiếng Việt, các giai đoạn lịch sử trong quá trình...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Blackwell, Angela & Naber, Theresa |
A range of contexts with international appeal to motivate adult learners.
Grammar presentations to satisfy the adult learner's 'need to know' and...
|
Bản giấy
|