| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Luật báo chí và các văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
2005 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
343.597099802632 LU-A
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
LG. Trần Minh Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
PGS.TS. Trần Quang Lâm. |
Trình bày về kinh tế vĩ mô và những vấn đề kinh tế cơ bản của doanh nghiệp. Lí thuyết cung cầu, người tiêu dùng, về hãng; những khuyết tật của kinh...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đặng Văn Chiến; Nguyễn Thanh Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Bùi Quốc Khánh |
Giới thiệu những vấn đề cơ bản của hệ truyền động điện, đặc tính của động cơ điện, cách điều chỉnh các thông số đầu ra của truyền động điện, các hệ...
|
Bản giấy
|
||
Đường thời đại thung lũng tử thần. Tập 7 : : Tiểu thuyết
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Quân đội Nhân dân
Từ khóa:
Số gọi:
895.9 DA-L
|
Tác giả:
Đặng, Đình Loan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Võ Thị Hảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tìm hiểu pháp luật Việt Nam và những quy định của Đài Loan về quan hệ hôn nhân và gia đình
Năm XB:
2005 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
346.59701 DI-P
|
Tác giả:
ThS.Đinh Thị Mai Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Professional management of housekeeping operations
Năm XB:
2005 | NXB: N.J. : John Wiley & Sons,
Từ khóa:
Số gọi:
647.94068 JO-T
|
Tác giả:
Thomas J. A. Jones |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
the langugage of evaluation. Appraisal in english
Năm XB:
2005 | NXB: Palgrave Macmillan,
Số gọi:
410 MA-J
|
Tác giả:
Martin, J |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Challenging the traditional axioms
Năm XB:
2005 | NXB: John Benjamins Publishing Company
Từ khóa:
Số gọi:
418.02 PO-N
|
Tác giả:
Nike K. Pokorn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|