| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Patricia Ashby |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Analysing learner language : Rod Ellis
Năm XB:
2005 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
401.93 EL-R
|
Tác giả:
Ellis Rod |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình quản lý chất lượng trong các tổ chức
Năm XB:
2005 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
354 NG-P
|
Tác giả:
GS.TS. Nguyễn Đình Phan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
刘和平 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Peter Newmark |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Basics of DESIGN: layout and typography for beginners /
Năm XB:
2005 | NXB: Thomson Delmar learning
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 GR-L
|
Tác giả:
Lisa Graham |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thừa kế theo di chúc và việc giải quyết tranh chấp về thừa kế trên địa bàn tỉnh Điện Biên trong thời gian gần đây
Năm XB:
2005 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 PH-V
|
Tác giả:
Phạm Thị Vịnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những thách thức quốc tế đối với Pháp luật nước ta về đầu tư trực tiếp nước ngoài
Năm XB:
2005 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 LE-H
|
Tác giả:
Lê Văn Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pháp luật về hợp đồng dân sự có yếu tố nước ngoài
Năm XB:
2005 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 TR-L
|
Tác giả:
Trần Vũ Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một số khái niệm cơ bản trong pháp luật thừa kế ở nước ta
Năm XB:
2005 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Viết Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
刘和平(编著) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Vũ Quang Liễn |
Giới thiệu về vùng đất, con người và văn học dân gian, di tích văn hoá, tín ngưỡng, phong tục cổ truyền của làng Tri Chỉ, xã Chí Trung, huyện Phú...
|
Bản giấy
|