| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Hoàng Thị Nhuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hà Thị Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Từ điển nhân vật lịch sử Việt Nam
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
495 DI-L
|
Tác giả:
Đinh Xuân Lâm; Trương Hữu Quýnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bùi Minh Trí |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Bùi Minh Trí |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Phát triển hệ thống hướng đối tượng với UML 2.0 và C++
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
657 NG-B
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Ba |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán quản trị và phân tích kinh doanh: Lý thuyết và thực hành
Năm XB:
2005 | NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
657.4 NG-G
|
Tác giả:
ThS. Nguyễn Phú Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to Windows and graphics programming with Visual C++.NET
Năm XB:
2005 | NXB: World Scientific
Số gọi:
005.133 MA-R
|
Tác giả:
Roger Mayne |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Economic uncertainty, instabilities and asset bubbles : selected essays /
Năm XB:
2005 | NXB: World Scientific Pub
Từ khóa:
Số gọi:
338.542 MA-G
|
Tác giả:
A.G. Malliaris |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
William Stallings |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Candid science V : conversations with famous scientists
Năm XB:
2005 | NXB: Imperial College Press
Số gọi:
509 BA-H
|
Tác giả:
Balazs Hargittai, István Hargittai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
ISO/IEC 1799:2005 information technology - security techniques - code practice for information security management
Năm XB:
2005 | NXB: International Standard
Số gọi:
005.8 IS-O
|
Tác giả:
ISO/IEC |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|