| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
154 tình huống giao tiếp tiếng Anh danh cho người di học nước ngoài : Tiếng Anh giao tiếp thực hành /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 MOT
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết biên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Several techniques in translating economic news
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-Y
|
Tác giả:
Trương Thị Yến, GVHD: Vũ Tuấn Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Several skills in translating economic news
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-H
|
Tác giả:
Đoàn Thị Hồng Hạnh, GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A cross-cultural study of extending invitation in English and Vietnamese
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TO-L
|
Tác giả:
Tô Thị Phương Lan, GVHD: Đặng Ngọc Hướng, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Some differences between British and American English in vocabulary
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thúy Hường, GVHD: Ngô Thị Thanh Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The English intensive verbs - The group "Be" - a contrastive analysis with their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-G
|
Tác giả:
Hoàng Vũ Ngân Giang, GVHD: Hoàng Tuyết Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cultural aspect of the English words "Eye" and "Hand" and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 KH-M
|
Tác giả:
Khuất Thị Mến, GVHD: Phan Văn Quế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tổng quan về truyền hình số và tiêu chuẩn nén MPEG
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-B
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Bảo, TS. Đỗ Hoàng Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cultural meanings of Englsh proverbs on weather and its equivalence in Vietnamese
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-V
|
Tác giả:
Nguyễn Khánh Vân, GVHD: Ly Lan, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Bích Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Sevaral ways in paraphrasing for third year student
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Ngân, GVHD: Trần Lệ Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Speaking problems for the last year students at HaNoi Open University
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-S
|
Tác giả:
Phan Thị Son, GVHD: Vũ Tuấn Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|