| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Some common mistakes in using English pronouns made by Vietnamese learners
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-Q
|
Tác giả:
Phạm Kim Quy, GVHD: Nguyễn Thế Hóa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bộ Giáo dục và Đào tạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Ứng dụng công nghệ CDMA trong thông tin di động
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Mai Thu, TS. Nguyễn Nam Quân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu hệ thống vô tuyến điện dẫn đường hàng không DVOR - 1150
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Khánh Duy, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đo lường thông tin cáp sợi quang - máy đo OTDR
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Doanh, GS.TS. Trần Đức Chân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Thiệu Lục; Mênh Mông dịch |
Phân tích những yếu tố, tác nhân gây ô nhiễm trong cuộc sống hàng ngày, môi trường đô thị và cuộc sống hiện đại như tiếng ồn, điện từ trường, không...
|
Bản giấy
|
||
Kỹ thuật truyền hình số và nén audio
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng Anh Tuấn, Lê Tân Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to translate international trade contracts from English into Vietnamese effectively
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-V
|
Tác giả:
Vũ Thị Thủy Vân, GVHD: Nguyễn Thủy Hương, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The causative verbs: "have", "get" and "make" in English and their Vietnamese equivalencies
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Huyền My, GVHD: Nguyễn Văn Chiến, Dr. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A group of English compound nouns relating to animals and plants and their Vietnamese equivalencies
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn, Thị Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đỗ Thị Thắng, GVHD: Phan Văn Quế, PhD. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Head nouns in English noun phrase and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Phương Thảo, GVHD: Hoàng Tuyết Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|