Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 26147 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Some common mistakes in using English pronouns made by Vietnamese learners
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 PH-Q
Tác giả:
Phạm Kim Quy, GVHD: Nguyễn Thế Hóa
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Bộ Giáo dục và Đào tạo
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Ứng dụng công nghệ CDMA trong thông tin di động
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 621.3 NG-T
Tác giả:
Nguyễn Mai Thu, TS. Nguyễn Nam Quân
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Khánh Duy,
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Đo lường thông tin cáp sợi quang - máy đo OTDR
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 621.3 NG-D
Tác giả:
Nguyễn Văn Doanh, GS.TS. Trần Đức Chân
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Ô nhiễm môi trường - sự cảnh báo
Năm XB: 2004 | NXB: NXB Phụ Nữ
Số gọi: 363.73 TH-L
Tác giả:
Thiệu Lục; Mênh Mông dịch
Phân tích những yếu tố, tác nhân gây ô nhiễm trong cuộc sống hàng ngày, môi trường đô thị và cuộc sống hiện đại như tiếng ồn, điện từ trường, không...
Bản giấy
Kỹ thuật truyền hình số và nén audio
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 621.3 HO-T
Tác giả:
Hoàng Anh Tuấn, Lê Tân Phương
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
How to translate international trade contracts from English into Vietnamese effectively
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 VU-V
Tác giả:
Vũ Thị Thủy Vân, GVHD: Nguyễn Thủy Hương, MA
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The causative verbs: "have", "get" and "make" in English and their Vietnamese equivalencies
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-M
Tác giả:
Nguyễn Thị Huyền My, GVHD: Nguyễn Văn Chiến, Dr.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
A group of English compound nouns relating to animals and plants and their Vietnamese equivalencies
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-H
Tác giả:
Nguyễn, Thị Hằng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English around the world
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DO-T
Tác giả:
Đỗ Thị Thắng, GVHD: Phan Văn Quế, PhD.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Head nouns in English noun phrase and their Vietnamese equivalents
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 VU-T
Tác giả:
Vũ Phương Thảo, GVHD: Hoàng Tuyết Minh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Some common mistakes in using English pronouns made by Vietnamese learners
Tác giả: Phạm Kim Quy, GVHD: Nguyễn Thế Hóa
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Ứng dụng công nghệ CDMA trong thông tin di động
Tác giả: Nguyễn Mai Thu, TS. Nguyễn Nam Quân
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Đo lường thông tin cáp sợi quang - máy đo OTDR
Tác giả: Nguyễn Văn Doanh, GS.TS. Trần Đức Chân
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Ô nhiễm môi trường - sự cảnh báo
Tác giả: Thiệu Lục; Mênh Mông dịch
Năm XB: 2004 | NXB: NXB Phụ Nữ
Tóm tắt: Phân tích những yếu tố, tác nhân gây ô nhiễm trong cuộc sống hàng ngày, môi trường đô thị và cuộc...
Kỹ thuật truyền hình số và nén audio
Tác giả: Hoàng Anh Tuấn, Lê Tân Phương
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
How to translate international trade contracts from English into Vietnamese effectively
Tác giả: Vũ Thị Thủy Vân, GVHD: Nguyễn Thủy Hương, MA
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
The causative verbs: "have", "get" and "make" in English and their Vietnamese equivalencies
Tác giả: Nguyễn Thị Huyền My, GVHD: Nguyễn Văn Chiến, Dr.
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
A group of English compound nouns relating to animals and plants and their Vietnamese equivalencies
Tác giả: Nguyễn, Thị Hằng
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
English around the world
Tác giả: Đỗ Thị Thắng, GVHD: Phan Văn Quế, PhD.
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Head nouns in English noun phrase and their Vietnamese equivalents
Tác giả: Vũ Phương Thảo, GVHD: Hoàng Tuyết Minh
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
×