Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 26147 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Dificulties in reading of the third-year students and ways to improve reading skills
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-H
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hằng, GVHD: Lê Thị Ánh Tuyết
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
TS. Đặng Vũ Huân
Tài liệu hệ thống hoá đầy đủ các qui định cấm không được làm của pháp luật hiện hành đối với cán bộ, công chức trong khi thi hành công vụ ở các cơ...
Bản giấy
Tác giả:
Ths. Hà Thị Ngọc Hà ; Lê Thị Tuyết Nhung ; Nguyễn Mạnh Hùng
Luật kế toán, chế độ chứng từ kế toán, chế độ sổ kế toán, chế độ báo cáo tài chính đơn vị sự nghiệp hành chính có thu và đơn vị hành chính sự...
Bản giấy
Fundamental techniques in writing English business letters for the third year English majors at HOU
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DO-H
Tác giả:
Đỗ Ngọc Hà, GVHD: Phạm Thị Minh Phương
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
A job interview sucess plan
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 PH-T
Tác giả:
Phạm Thị Thu Trang, GVHD: Đặng Ngọc Hướng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Homonyms and the contrastive study between English and Vietnamese homonyms
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 HO-H
Tác giả:
Hoàng Yến Hằng, GVHD: Võ Thành Trung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Comparison of English preposition "by, from, of" with their Vietnamese equivalents
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-T
Tác giả:
Nguyễn Thị Thúy, GVHD: Lê Văn Thanh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Hoang Thi Thu Thuy, GVHD: Duong Ky Duc
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
A study on some family ralationship proverbs in English and Vietnamese
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 LY-T
Tác giả:
Lý Thu Trang, GVHD: Phan Văn Que
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Semantic changes in English words
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DO-C
Tác giả:
Đỗ Đức Chung, GVHD: Hồ Ngọc Trung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
A study on some English set expressions on food
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-T
Tác giả:
Nguyễn Thị Thương, GVHD: Phan Văn Quế
Chưa có tóm tắt
Bản điện tử
Some specific problems related to the translation of economic news faced by English majors
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 BU-T
Tác giả:
Bùi Nguyên Thủy, GVHD: Lê Thị Vy
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Dificulties in reading of the third-year students and ways to improve reading skills
Tác giả: Nguyễn Thị Thu Hằng, GVHD: Lê Thị Ánh Tuyết
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Pháp luật về kiểm soát độc quyền và chống cạnh tranh không lành mạnh ở Việt Nam : Sách tham khảo /
Tác giả: TS. Đặng Vũ Huân
Năm XB: 2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Tóm tắt: Tài liệu hệ thống hoá đầy đủ các qui định cấm không được làm của pháp luật hiện hành đối với cán...
Hướng dẫn thực hành chế độ kế toán hành chính sự nghiệp, bài tập và lập báo cáo tài chính : Áp dụng cho đơn vị sự nghiệp có thu, đơn vị thực hiện khoán chi hành chính và đơn vị hành chính sự nghiệp khác /
Tác giả: Ths. Hà Thị Ngọc Hà ; Lê Thị Tuyết Nhung ; Nguyễn Mạnh Hùng
Năm XB: 2004 | NXB: Tài chính
Tóm tắt: Luật kế toán, chế độ chứng từ kế toán, chế độ sổ kế toán, chế độ báo cáo tài chính đơn vị sự...
Fundamental techniques in writing English business letters for the third year English majors at HOU
Tác giả: Đỗ Ngọc Hà, GVHD: Phạm Thị Minh Phương
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
A job interview sucess plan
Tác giả: Phạm Thị Thu Trang, GVHD: Đặng Ngọc Hướng
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Homonyms and the contrastive study between English and Vietnamese homonyms
Tác giả: Hoàng Yến Hằng, GVHD: Võ Thành Trung
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Comparison of English preposition "by, from, of" with their Vietnamese equivalents
Tác giả: Nguyễn Thị Thúy, GVHD: Lê Văn Thanh
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
A cultural study of English word "meal" and words relating to it (in contrast with Vietnamese equivalents)
Tác giả: Hoang Thi Thu Thuy, GVHD: Duong Ky Duc
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
A study on some family ralationship proverbs in English and Vietnamese
Tác giả: Lý Thu Trang, GVHD: Phan Văn Que
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Semantic changes in English words
Tác giả: Đỗ Đức Chung, GVHD: Hồ Ngọc Trung
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
A study on some English set expressions on food
Tác giả: Nguyễn Thị Thương, GVHD: Phan Văn Quế
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Điện tử Chi tiết
Some specific problems related to the translation of economic news faced by English majors
Tác giả: Bùi Nguyên Thủy, GVHD: Lê Thị Vy
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
×