| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Dificulties in reading of the third-year students and ways to improve reading skills
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hằng, GVHD: Lê Thị Ánh Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pháp luật về kiểm soát độc quyền và chống cạnh tranh không lành mạnh ở Việt Nam : Sách tham khảo /
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
343.597 DA-H
|
Tác giả:
TS. Đặng Vũ Huân |
Tài liệu hệ thống hoá đầy đủ các qui định cấm không được làm của pháp luật hiện hành đối với cán bộ, công chức trong khi thi hành công vụ ở các cơ...
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn thực hành chế độ kế toán hành chính sự nghiệp, bài tập và lập báo cáo tài chính : Áp dụng cho đơn vị sự nghiệp có thu, đơn vị thực hiện khoán chi hành chính và đơn vị hành chính sự nghiệp khác /
Năm XB:
2004 | NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
657.71 HA-H
|
Tác giả:
Ths. Hà Thị Ngọc Hà ; Lê Thị Tuyết Nhung ; Nguyễn Mạnh Hùng |
Luật kế toán, chế độ chứng từ kế toán, chế độ sổ kế toán, chế độ báo cáo tài chính đơn vị sự nghiệp hành chính có thu và đơn vị hành chính sự...
|
Bản giấy
|
|
Fundamental techniques in writing English business letters for the third year English majors at HOU
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Ngọc Hà, GVHD: Phạm Thị Minh Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Thị Thu Trang, GVHD: Đặng Ngọc Hướng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Homonyms and the contrastive study between English and Vietnamese homonyms
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Yến Hằng, GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Comparison of English preposition "by, from, of" with their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thúy, GVHD: Lê Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A cultural study of English word "meal" and words relating to it (in contrast with Vietnamese equivalents)
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-T
|
Tác giả:
Hoang Thi Thu Thuy, GVHD: Duong Ky Duc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on some family ralationship proverbs in English and Vietnamese
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LY-T
|
Tác giả:
Lý Thu Trang, GVHD: Phan Văn Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đỗ Đức Chung, GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
A study on some English set expressions on food
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thương, GVHD: Phan Văn Quế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Some specific problems related to the translation of economic news faced by English majors
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Nguyên Thủy, GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|