| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
McShane, Steven L; Sharma, Radha R; Von Glinow, Marry Ann. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Sức mạnh của sự khích lệ : Bí quyết thành công trong công việc và các mối quan hệ (Whale done) /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
658.4 BL-A
|
Tác giả:
Ken Blanchard ; Liên Như , Hạnh Nguyên , Nguyễn Văn Phước |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu và xây dựng hệ thống kiểm soát an toàn thực phẩm theo Haccp cho quá trình sản xuất bia chai
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 CH-D
|
Tác giả:
Châu Ngọc Điệp, GVHD: GS.TS. Hoàng Đình Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
101 thủ thuật cao cấp với Windows Xp
Năm XB:
2007 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 TH-H
|
Tác giả:
Biên soạn : KS.Thanh Hà - Công Thọ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The English noun phrase. The nature of linguistic categorization
Năm XB:
2007 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
420 KE-E
|
Tác giả:
Evelien Keizer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình thống kê môi trường : Giáo trình /
Năm XB:
2007 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
333.7071 PH-N
|
Tác giả:
PGS.TS.Phan Công Nghĩa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Điện tử công suất. Lý thuyết- Thiết kế- Mô phỏng- Ứng dụng /
Năm XB:
2007 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
373.246 LE-D
|
Tác giả:
Lê Văn Doanh, Nguyễn Thế Công, Trần Văn Thịnh., |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS. TS. Đặng Văn Chuyết chủ biên, Ths.Nguyễn Thị Thu Hà, ThS. Phạm Xuân Khánh, ThS.Lê Văn Thái. |
Tín hiệu xung;khoá điện tử; mạch vi phân;mạch tích phân;mạch hạn chế và ghim điện áp..
|
Bản giấy
|
||
Thiết kế nhà máy chè đen theo phương pháp Otd công suất 13 tấn chè tươi/ngày
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Thị Thu Hà, GVHD: PGS.TS Nguyễn Duy Thịnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Applying cultural anthropology : an introductory reader /
Năm XB:
2007 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
301 PO-A
|
Tác giả:
Aaron Podolefsky, Peter J. Brown. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản trị chiêu thị : Quản trị truyền thông và tiếp thị
Năm XB:
2007 | NXB: Thống kê
Số gọi:
659.13 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng Trọng |
Quản trị chiêu thị quản trị truyền thông và tiếp thị
|
Bản giấy
|
|
Hình học họa hình Tập 1, Phương pháp hai hình chiếu thẳng góc ; Phương pháp hình chiếu trục đo
Năm XB:
2007 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
516.6 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Điện chủ biên ; Đỗ Mạnh Môn. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|