Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 20143 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
Trần Thị Kim Oanh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
汉语多项定语语序初探对学习方面的一些建议
Năm XB: 2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 495.1 TT-O
Tác giả:
Trần Thị Kim Oanh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
汉语对联结构研究
Năm XB: 2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 495.1 PN-T
Tác giả:
Phạm Ngọc Phương Thuỷ
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
汉语报刊阅读教程 : 新编 /
Năm XB: 2000 | NXB: 北京大学出版社
Số gọi: 495 HAN
Tác giả:
黎敏(编著)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
汉语教程 :. 1, Giáo trình Hán ngữ / : : Tập 1-Quyển thượng. /
Năm XB: 2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi: 495 DU-C
Tác giả:
Dương Ký Châu
Để giúp sinh viên tiếp xúc với âm điệu và ngữ điệu chuẩn xác
Bản giấy
汉语新闻报刊阅读教程
Năm XB: 2018 | NXB: 西南交通大学出版社
Số gọi: 495 HAN
Tác giả:
郭凤英、张东赞(编者)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
汉语的“搞”与越南语的“ làm"的对比研究
Năm XB: 2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 495.1
Tác giả:
GVHD:ThS Trần Thị Ánh Nguyệt
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
荣志明(编著)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
汉语视听说教程 : A Multi-skill Chinese Course /
Năm XB: 2009 | NXB: 世界图书出版公司北京公司,
Số gọi: 495 HAN
Tác giả:
刘立新(编著)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
汉语语言ễ‘修广辞í手法初探
Năm XB: 2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 495.1 NT-T
Tác giả:
Nguyễn Thị Thảo, ThS Trần Thị Ánh Nguyệt
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
汉语近义词辨析
Năm XB: 2011 | NXB: 北京大学出版社
Số gọi: 495.1
Tác giả:
杨雪梅
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
汉语阅读教程 :. 1, Đọc 1 / : : Giáo trình đọc Hán Ngữ. /
Năm XB: 2017 | NXB: Đại học Văn hóa và ngôn ngữ Bắc Kinh,
Số gọi: 495 BA-B
Tác giả:
Bành Chí Bằng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
汉语多项定语语序初探对学习方面的一些建议
Tác giả: Trần Thị Kim Oanh
Năm XB: 2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
汉语对联结构研究
Tác giả: Phạm Ngọc Phương Thuỷ
Năm XB: 2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
汉语报刊阅读教程 : 新编 /
Tác giả: 黎敏(编著)
Năm XB: 2000 | NXB: 北京大学出版社
汉语教程 :. 1, Giáo trình Hán ngữ / : : Tập 1-Quyển thượng. /
Tác giả: Dương Ký Châu
Năm XB: 2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc...
Tóm tắt: Để giúp sinh viên tiếp xúc với âm điệu và ngữ điệu chuẩn xác
汉语新闻报刊阅读教程
Tác giả: 郭凤英、张东赞(编者)
Năm XB: 2018 | NXB: 西南交通大学出版社
汉语的“搞”与越南语的“ làm"的对比研究
Tác giả: GVHD:ThS Trần Thị Ánh Nguyệt
Năm XB: 2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
汉语纵横 : 中国当代文学作品赏析教程 /
Tác giả: 荣志明(编著)
Năm XB: 2013 | NXB: 北京语言大学出版社
汉语视听说教程 : A Multi-skill Chinese Course /
Tác giả: 刘立新(编著)
Năm XB: 2009 | NXB: 世界图书出版公司北京公司,
汉语语言ễ‘修广辞í手法初探
Tác giả: Nguyễn Thị Thảo, ThS Trần Thị Ánh Nguyệt
Năm XB: 2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
汉语近义词辨析
Tác giả: 杨雪梅
Năm XB: 2011 | NXB: 北京大学出版社
汉语阅读教程 :. 1, Đọc 1 / : : Giáo trình đọc Hán Ngữ. /
Tác giả: Bành Chí Bằng
Năm XB: 2017 | NXB: Đại học Văn hóa và ngôn ngữ...
×