| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giới từ và cụm động từ tiếng Anh : Prepositions and phrasal verbs /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
428.1 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Minh, Nguyễn Trần Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Ngọc Bình |
Tài liệu cung cấp các thông tin Giúp bạn khi khiếu kiện
|
Bản giấy
|
||
Giúp ôn luyện tiếng Anh : Ôn thi tú tài, tuyển sinh vào các trường Cao đẳng, Đại học /
Năm XB:
1998 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428 PH-L
|
Tác giả:
Phan Hữu Lễ, Nguyễn Mạnh Bùi Nghĩa |
Hướng dẫn lý thuyết căn bản, bài tập vận dụng. Chú giải về từ khó, giải nghĩa bài tập lý luận ngữ pháp. Tóm lược các chi tiết quan trọng, giải đề...
|
Bản giấy
|
|
Giving acceptances in English in terms of cross-cultural communication
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-T
|
Tác giả:
Phi Thị Bích Thủy, GVHD: Ly Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giving effective feedback : Check in regularly, handle tough conversations, bring out the best
Năm XB:
2014 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.3125 GIV
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Go mobile : Location-based marketing, apps, mobile optimized ad campaigns, 2D codes and other mobile strategies to grow your business /
Năm XB:
2014 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
658.872 HO-J
|
Tác giả:
Jeanne Hopkins, Jamie Turner |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Gợi ý một số giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh dịch vụ trên tàu du lịch tại công ty TNHH thương mại-du lịch Ánh Dương 1 - Hạ Long
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Quỳnh Trang; GVHD: Trần Nữ Ngọc Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trương Minh Hằng |
Giới thiệu chung về gốm sành nâu và nghề gốm sành nâu ở Phù Lãng. Trình bày nghệ thuật, tiềm năng và thực trang gốm sành nâu Phù Lãng
|
Bản giấy
|
||
Good charts workbook: Tips, tools, and exercises for making better data visualizations
Năm XB:
2019 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.452 SC-B
|
Tác giả:
Scott Berinato |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Good charts: The HBR guide to making smarter, more persuasive data visualizations
Năm XB:
2016 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.452 SC-B
|
Tác giả:
Scott Berinato |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Góp phần nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của loài tía tô Perilla frutescens
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BU-L
|
Tác giả:
Bùi Thùy Linh; GVHD TS. Cầm Thị Ính |
thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của loài tía tô
|
Bản điện tử
|
|
Góp phần vào nghiên cứu thành phần hoá học của là nhót (Elaeagnus Loureiri Champ.)
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-N
|
Tác giả:
Trần Thị Nga; GVHD: PGS.TS. Lê Minh Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|