| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Đỗ Thị Hảo dịch và giới thiệu |
Giới thiệu các "Lệ làng" từ các vùng nông thôn cho tới vùng thành thị của đất Thăng Long - Hà Nội từ ngàn xưa tới nay như: lệ làng Tương Mai, huyện...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hồ Đức Thọ |
Cuốn sách nói về những lệ làng của Việt Nam. Đó là những phép tắc về việc phụng sự thần thánh và các vấn đề khác ở nông thôn. Nó vừa thể hiện cuộc...
|
Bản giấy
|
||
Lê Văn Duyệt từ nấm mồ oan khuất đến Lăng ông
Năm XB:
2013 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
959.7029 HO-G
|
Tác giả:
Hoàng Lại Giang |
Giới thiệu tiểu sử và cuộc đời Lê Văn Duyệt. Đặc biệt một số tư liệu quý về triều Nguyễn và một số nhân vật lịch sử thời bấy giờ.
|
Bản giấy
|
|
Leading through language : choosing words that influence and inspire /
Năm XB:
2016 | NXB: Wiley,
Số gọi:
658.45 EG-B
|
Tác giả:
Bart Egnal. |
"Become a more effective leader--cut the jargon and say what you mean Leveraging. Strategizing. Opening the kimono. Unlocking human capital. Trying...
|
Bản giấy
|
|
Learning processing : a beginner's guide to programming images, animation, and interaction /
Năm XB:
2015 | NXB: Elsevier
Từ khóa:
Số gọi:
006.76 SH-D
|
Tác giả:
Shiffman, Daniel [author.] |
This book teaches you the basic building blocks of programming needed to create cutting-edge graphics applications including interactive art, live...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lutz, Mark |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
X. Carpusina, V. Carpusin, Mai Lý Quảng, Đặng Trần Hạnh, Hàng Giang, Lê Tâm Hằng |
Đây là một tài liệu mang tính giáo khoa dành cho sinh viên không chuyên ngành văn hóa
|
Bản giấy
|
||
Life vision A2/B1 Pre- Intermediate : Student Book
NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 HU-J
|
Tác giả:
Jane Hudson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Linguistics across cultures. Applied linguistics for language teachers
Năm XB:
1960 | NXB: University of michigan
Số gọi:
410 LA-R
|
Tác giả:
Robert Lado |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Literacy and learning lessons from a longtime teacher Regie Routman
Năm XB:
2012 | NXB: International Reading Association
Từ khóa:
Số gọi:
372.6 RO-R
|
Tác giả:
Regie Routman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
C. J. Brumfit & R. A. Carter |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Literature and language teaching : a guide for teachers and trainers
Năm XB:
1993 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
372.6 LA-G
|
Tác giả:
Gillian Lazar |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|