| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Lê Văn Duyệt từ nấm mồ oan khuất đến Lăng ông
Năm XB:
2013 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
959.7029 HO-G
|
Tác giả:
Hoàng Lại Giang |
Giới thiệu tiểu sử và cuộc đời Lê Văn Duyệt. Đặc biệt một số tư liệu quý về triều Nguyễn và một số nhân vật lịch sử thời bấy giờ.
|
Bản giấy
|
|
Leading through language : choosing words that influence and inspire /
Năm XB:
2016 | NXB: Wiley,
Số gọi:
658.45 EG-B
|
Tác giả:
Bart Egnal. |
"Become a more effective leader--cut the jargon and say what you mean Leveraging. Strategizing. Opening the kimono. Unlocking human capital. Trying...
|
Bản giấy
|
|
Learning processing : a beginner's guide to programming images, animation, and interaction /
Năm XB:
2015 | NXB: Elsevier
Từ khóa:
Số gọi:
006.76 SH-D
|
Tác giả:
Shiffman, Daniel [author.] |
This book teaches you the basic building blocks of programming needed to create cutting-edge graphics applications including interactive art, live...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lutz, Mark |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
X. Carpusina, V. Carpusin, Mai Lý Quảng, Đặng Trần Hạnh, Hàng Giang, Lê Tâm Hằng |
Đây là một tài liệu mang tính giáo khoa dành cho sinh viên không chuyên ngành văn hóa
|
Bản giấy
|
||
Life vision A2/B1 Pre- Intermediate : Student Book
NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 HU-J
|
Tác giả:
Jane Hudson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Linguistics across cultures. Applied linguistics for language teachers
Năm XB:
1960 | NXB: University of michigan
Số gọi:
410 LA-R
|
Tác giả:
Robert Lado |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Literacy and learning lessons from a longtime teacher Regie Routman
Năm XB:
2012 | NXB: International Reading Association
Từ khóa:
Số gọi:
372.6 RO-R
|
Tác giả:
Regie Routman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
C. J. Brumfit & R. A. Carter |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Literature and language teaching : a guide for teachers and trainers
Năm XB:
1993 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
372.6 LA-G
|
Tác giả:
Gillian Lazar |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật thực hành tiết kiệm chống lãng phí
Năm XB:
2006 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
344.597 LUA
|
|
Giới thiệu luật thực hành tiết kiệm, chống lãng phí năm 2005 cụ thể trong một số lĩnh vực như đầu tư, mua sắm các sản phẩm công nghệ thông tin,...
|
Bản giấy
|
|
Luật Thực hành tiết kiệm chống lãng phí
Năm XB:
2013 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
09/18 TKYB-02
|
|
Giới thiệu nội dung luật thực hành tiết kiệm, chống lãng phí trong một số lĩnh vực như đầu tư, mua sắm các sản phẩm công nghệ thông tin, trang...
|
Bản giấy
|