| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Trương Minh Hằng |
Giới thiệu chung về gốm sành nâu và nghề gốm sành nâu ở Phù Lãng. Trình bày nghệ thuật, tiềm năng và thực trang gốm sành nâu Phù Lãng
|
Bản giấy
|
||
Medical language for moderm health care
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
610.14 AL-D
|
Tác giả:
David M.Allan, Kren D. Lockyer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hồ Phong Tư |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Programming Languages: Principlesand Paradigms : Undergraduate Topics in Computer Science
Năm XB:
2010 | NXB: Springer
Từ khóa:
Số gọi:
005.133 GA-M
|
Tác giả:
Gabbrielli, Maurizio |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Văn hóa làng truyền thống người chăm tỉnh Ninh thuận
Năm XB:
2010 | NXB: Dân trí
Số gọi:
305.89593 SU-N
|
Tác giả:
Sử Văn Ngọc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A troubleshooting guide for writers : Strategies and process /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
808.042 BA-R
|
Tác giả:
Clouse, Barbara Fine |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Clouse, Barbara Fine |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Read, reason, write : An argument text and reader /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
808.0427 SE-D
|
Tác giả:
Seyler, Dorothy U. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Di sản tên nôm các làng văn hóa dân gian Việt Nam
Năm XB:
2010 | NXB: Dân trí
Từ khóa:
Số gọi:
398 TR-L
|
Tác giả:
Trần Gia Linh |
chua co
|
Bản giấy
|
|
Văn hoá dân gian huyện Đồng Xuân
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
398.0959755 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Chúc |
Giới thiệu khái quát chung về huyện Đồng Xuân và các di tích văn hoá lịch sử, văn hoá sinh tồn, văn hoá xã hội, nghề nghiệp, đời sống tinh thần,...
|
Bản giấy
|
|
Làng nghề - Phố nghề Thăng Long - Hà Nội
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
680.0959731 TR-V
|
Tác giả:
GS. Trần Quốc Vượng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GS.TS. Nguyễn Thị Hiền; PGS.TS. Quán Lê Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|