| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hướng dẫn tự học Microsoft office powerpoint 2007
Năm XB:
2007 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi:
005.3 HUO
|
Tác giả:
Việt Văn Book |
Sách bao gồm 10 chương trình và được hướng dẫn thực hành băng hình minh hoạ từng bước rõ ràng như: Khởi đầu với Powerpoint ,phát triển nội dung...
|
Bản giấy
|
|
Off-ramps and On-Ramps : Keeping talented women on the road to success /
Năm XB:
2007 | NXB: Harvard Business school press
Từ khóa:
Số gọi:
658.312082 HE-A
|
Tác giả:
Hewlett, Sylvia Ann |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Professional Practice for Interior Designers
Năm XB:
2007 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
747.068 PI-C
|
Tác giả:
Christine M. Piotrowski |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The English noun phrase. The nature of linguistic categorization
Năm XB:
2007 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
420 KE-E
|
Tác giả:
Evelien Keizer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tự học soạn thảo văn bản thành thạo với MS Word
Năm XB:
2007 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
352.5 TUH
|
Tác giả:
KS.Ninh Đức Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Point of The Deal : How to Negotiate When Yes is Not Enough
Năm XB:
2007 | NXB: Havard Business School Press,
Số gọi:
658.1 ER-D
|
Tác giả:
Ertel, Danny |
Why do so many business deals that look good on paper end up in tatters once they’re put into action? Because deal makers often treat the signed...
|
Bản giấy
|
|
Tạo đơn xin việc, trình bày và trang trí văn bản ấn tượng trình lên cấp trên
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Hải Phòng
Từ khóa:
Số gọi:
004 DU-N
|
Tác giả:
KS. Dương Minh Hoàng Nhân, Đức Hùng |
Sách gồm 30 bài, hướng dẫn các kỹ năng và thủ thuật trình bày và xử lý văn bản thật nhanh chóng và dễ dàng như khởi động Word 2007, tạo tài liệu...
|
Bản giấy
|
|
TOEIC Official test-preparation guide : Test of English for international communication /
Năm XB:
2006 | NXB: Thomson peterson's
Số gọi:
428.076 AR-B
|
Tác giả:
Bo Arbogast, Elizabeth Ashmore, Trina Duke, Kate Newman Jerris, Melissa Locke, Rhonda Shearin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Architecture for Architects
Năm XB:
2006 | NXB: The images publishing group Pty Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
725.23 MI-C
|
Tác giả:
Michael J. Crosbie |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nhóm tác giả Việt Văn Book |
Nhập văn bản và di chuyển; cột và bảng; quản lý tài liệu; save và in tài liệu; định dạng trang; chèn ảnh và vẽ các dạng; sử dụng word cho email;...
|
Bản giấy
|
||
Legal aspects of financial services regulation and the concept of a unified regulator
Năm XB:
2006 | NXB: The World Bank
Từ khóa:
Số gọi:
346.73 MW-K
|
Tác giả:
Kenneth Kaoma Mwenda-Senior Counsel, Legal Vice Presidency The World Bank |
Legal aspects of Financial services regulation and the concept of a unified regulator examines legal and policy considerations of creating a...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Microsoft Access căn bản và nâng cao : Lý thuyết và bài tập thực hành /
Năm XB:
2006 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Thế Tâm |
Trình bày kiến thức cơ bản về Access, thiết kế các phần mềm quản lý trong Windows, nâng cao lập trình Visual Basic for Applications...
|
Bản giấy
|