| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Quirk Randolph, Sidney GreenBaum |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Lập trình Microsoft.NET Framework Kỹ thuật và ứng dụng : Lập trình chuyên nghiệp cùng các chuyên gia /
Năm XB:
2002 | NXB: Thống kê
Số gọi:
005.26 NG-T
|
Tác giả:
Ngọc Anh Thư |
Nội dung gồm 5 phần: că bản về Microsoft.NET Framework, Làm việc với các kiểu và thời gian chạy ngôn ngữ chung...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoàng Văn Thức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The Cambridge grammar of the English language
Năm XB:
2002 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
425 HU-R
|
Tác giả:
Rodney Huddleston & Geoffrey K. Pullum |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge Certificate of Proficiency in English 2 : With answers
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm biên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to prepare for the Toefl essay test of English as a foreign language
Năm XB:
2002 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.0076 SH-P
|
Tác giả:
Palmela J. Shape, Ph.D |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Themes for proficiency : With key /
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 RO-C
|
Tác giả:
Carolyn Robinson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Quirk Randolph, Sidney GreenBaum |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Oxford Collocations : Dictionary for students of English
Năm XB:
2002 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
423 OXC
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Bao gồm: Introduction, General information, The university...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Xuân Huy; Minh Khiết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Thiết bị ngoại vi và trình ứng dụng điều khiển trong Microsoft Windows 2000 professional : Bộ công cụ cho người quản trị mạng
Năm XB:
2001 | NXB: Thống kê
Số gọi:
140 THI
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|