| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
|
Gồm những quy định chung, tổ chức khoa học và công nghệ, cá nhân hoạt động khoa học và công nghệ, các biện pháp bảo đảm phát triển khoa học và công...
|
Bản giấy
|
||
Pháp lệnh của Ủy ban thường vụ quốc hội Khóa X : (Năm 1997, 1998, 1999, 2000, 2001, 2002)
Năm XB:
2003 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
342.06 PHA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GS.TS. Đỗ Hoàng Toàn, GS.TS. Nguyễn Kim Truy |
Tổng quan về quản trị Marketing. Mục tiêu, hoạt động của công tác quản trị việc nghiên cứu dự báo thị trường, chiến lược Marketing. Tổ chức hoạt...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Quỳnh, Thái Thanh Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lê Hữu Dũng, Thái Thanh Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đặng Thanh Hưng, Thái Thanh Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Xây dựng website hỗ trợ đào tạo trực tuyến môn học toán rời rạc
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 DO-N
|
Tác giả:
Đỗ Thị Hằng Nga, GS.TS. Nguyễn Địch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý và phân tích chi phí theo dịch vụ và phòng ban tại ngân hàng thương mại cổ phần
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thị Hạnh, KS. Nguyễn Ái Dân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý nghiệp vụ tiền gửi tiết kiệm
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 CA-D
|
Tác giả:
Cao Thị Duyên, Kỹ sư Nguyễn Ái Dân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Website hỗ trợ tìm kiếm việc làm
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Thanh Hằng, Thái Thanh Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Thúy, Vũ Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Huyền, TS. Phan Trung Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|