| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
TS. Phạm Hùng Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Lăng Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Bài tập hoá học đại cương : Hoá học lý thuyết cơ sở /
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
540.76 LA-T
|
Tác giả:
Lâm Ngọc Thiềm(chủ biên); Trần Hiệp Hải |
Lí thuyết và các bài tập về định luật luật và khái niệm cơ bản, hạt nhân nguyên tử, tính sóng - hạt của ánh sáng, khái niệm cơ học lượng tử hiro,...
|
Bản giấy
|
|
Cá, thịt và chế biến công nghiệp
Năm XB:
2004 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
664.02 LE-H
|
Tác giả:
Lê Văn Hoàng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
余光中 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Văn hóa dân gian vùng thành Hoàng đế
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
398.34 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Mừng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu đặc trưng di sản văn hóa văn nghệ dân gian Nam bộ
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
390.09597 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Kính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê, Văn Phùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Công nghệ Enzyme
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Lượng |
Chương 1: Những hiểu biết cơ bản về enzym-Chương 2: Những phương pháp và kỹ thuật cơ bản trong công nghệ enzyme-Chương 3: Enzyme cố định (enzyme...
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật đồ hoạ : Computer Graphics /
Năm XB:
2004 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 LE-H
|
Tác giả:
Lê Tấn Hùng, Huỳnh Quyết Thắng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin : Kiến thức và thực hành /
Năm XB:
2004 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
004.21 LE-P
|
Tác giả:
Lê Văn Phùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nhập môn Cơ sở dữ liệu phân tán
Năm XB:
2004 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
005.74 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Bá Tường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|