| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Matt Bishop |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Jeffrey A. Hoffer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Concepts, Techniques, and Models of Computer Programming
Năm XB:
2004 | NXB: Massachusetts Institute of Technology
Số gọi:
005.1 RO-P
|
Tác giả:
Peter Van Roy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Kenneth C. Louden |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
High Performance TCP/IP Networking : Concepts, Issues, and Solutions /
Năm XB:
2004 | NXB: Pearson
Số gọi:
004.62 HA-M
|
Tác giả:
Mahbub Hassan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Sabine Landau |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Multimedia communication technology : representation, transmission, and identification of multimedia signals /
Năm XB:
2004 | NXB: Springer
Từ khóa:
Số gọi:
621.382 OH-J
|
Tác giả:
Jens-Rainer Ohm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The phonology of tone and intonation : Research surveys in linguistics
Năm XB:
2004 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
414.6 GU-C
|
Tác giả:
Carlos Gussenhoven |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The communicative value of intonation in English /
Năm XB:
2004 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
420 BR-D
|
Tác giả:
David Brazil |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Tuyển chọn và biên soạn : Ngân Hà |
Giới thiệu và bình phẩm về các tác phẩm thơ đặc sắc của nhà thơ, Tổng hợp những bài viết về thơ của Xuân Quỳnh - nhà thơ của những ước vọng hạnh...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
邓如冰 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Trang trí phòng ngủ Những phong cách trang trí nhà của thời thượng
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Mỹ thuật
Số gọi:
747 HI-J
|
Tác giả:
Jessica Elin Hirschman, Lý Tiểu Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|