| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tế Hanh về tác gia và tác phẩm
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
895.922 MA-L
|
Tác giả:
Mã Giang Lân tuyển chọn và giới thiệu. |
Tập hợp những bài phê bình, phân tích, đánh giá về một chặng đường thơ, từng tập thơ, bài thơ cụ thể của Tế Hanh và một số bài viết khắc hoạ chân...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John Bowker, Nguyễn Đức Tư, Quỳnh Hải Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Let's listen : Bài tập luyện nghe tiếng Anh /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Hải Phòng
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 MC-J
|
Tác giả:
John McClintock and Borje Stern; Minh Thu giới thiệu và chú giải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh giao tiếp : New Headway Tập 1, Pre-Intermediate : Student's Book and WorkBook /
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
428.34071 TIE
|
Tác giả:
Minh Thư giới thiệu. |
Giới thiệu phương pháp học tiếng Anh giao tiếp theo chương trình Headway cụ thể gồm: học ngữ pháp, từ vựng, kĩ năng đọc, nói, viết và nghe theo các...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Xuân Sinh biên soạn |
Giới thiệu nguồn gốc, lịch sử ra đời và quá trình phát triển dòng họ Trần ở Việt Nam. Những nhân vật lịch sử và vai trò của họ Trần trong quá trình...
|
Bản giấy
|
||
25 vấn đề lý luận trong công cuộc cải cách mở cửa ở Trung Quốc : Sách tham khảo /
Năm XB:
2003 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
338.951 HAI
|
Tác giả:
Cục lý luận ban tuyên truyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Công nghệ thông tin và nền giáo dục trong tương lai
Năm XB:
2003 | NXB: Bưu điện
Từ khóa:
Số gọi:
370.285 WEN
|
Tác giả:
Sayling Wen, TS. Ngô Diên Tập dịch |
Việc cải thiện các phương pháp giáo dục kiến thức cơ bản, động lực đằng sau việc cải cách giáo dục
|
Bản giấy
|
|
Nguyễn Huy Tưởng về tác gia và tác phẩm
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
895.922 BI-T
|
Tác giả:
Bích Thu, Tôn Thảo Miên |
Tập hợp tương đối đầy đủ hệ thống những bài tiểu luận, nghiên cứu, phê bình cùng những hồi ức, kỷ niệm của bạn bè, đồng nghiệp, người thân để bạn...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Robert C. Guell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Phát triển Internet kinh nghiệm và chính sách của một số quốc gia trong khu vực
Năm XB:
2003 | NXB: Bưu điện
Từ khóa:
Số gọi:
621 NG-V
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Vinh, Nguyễn Thị Minh Huyền |
Các yếu tố có tác động trực tiếp đến Internet của một số quốc gia trong khu vực ASEAN.., từ điều kiện kinh tế-xã hội, cơ sở mạng lưới viễn thông,...
|
Bản giấy
|
|
The comic laughter in Shakespeare,s comedies
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hiền, GVHD: TS. Lê Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English Euphemism in the viewpoint of Vietnamese learners
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Hằng, GVHD: MA. Đặng Ngọc Hướng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|