| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Vanessa Jakeman; Clare McDowell; Lê Huy Lâm giới thiệu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English Grammar Tests : Bài tập trắc nghiệm văn phạm Tiếng Anh /
Năm XB:
2003 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
425 VO-T
|
Tác giả:
Võ Nguyễn Xuân Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Dự, Nguyễn Trùng Dương |
Hướng dẫn cách sử dụng dấu chấm câu, ngữ điệu, từ viết hoa, số và từ viết tắt.
|
Bản giấy
|
||
Luyện dịch báo chí Việt - Anh Tập 1 : Dành cho học sinh thi tốt nghiệp, đại học. Thí sinh thi các chứng chỉ quốc gia. Sinh viên các trường Đại học.
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428 LUY
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vai trò của kiểm toán nhà nước trong công cuộc cải cách nền hành chính nhà nước
Năm XB:
2003 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
352.409597 HA-S
|
Tác giả:
Hà Ngọc Sơn; PGS.TS.Nguyễn Đình Hựu; TS.Mai Vinh |
Cơ sở lý luận về vai trò của kiểm toán nhà nước trong công cuộc cải cách nền hành chính nhà nước. Thực trạng hoạt động và vai trò tác động của kiểm...
|
Bản giấy
|
|
Thanh toán quốc tế bằng L/C : Các tranh chấp thường phát sinh và cách giải quyết (Theo UCP 500,1993;ISBP 645 và e.UCP 1.0), sách chuyên khảo /
Năm XB:
2003 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
332.155 NG-Q
|
Tác giả:
PGS.TS.Nguyễn Thị Quy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nancy Gallagher |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
On course for IELTS : Student's book & answer key /
Năm XB:
2003 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi:
428.0076 CO-D
|
Tác giả:
Darren Conway, Brett Shirreffs |
Bao gồm 12 bài, mỗi bài dựa trên một chủ đề liên quan tới dạng thi IELTS.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Hạnh Thu Hằng, GVHD: Phan Văn Quế, PhD |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Towards improving listening comprehension for the 4st year students at English faculty - HOU
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-V
|
Tác giả:
Phí Thị Vượng, GVHD: Lê Thị Vy, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Emproving reading skills for the last year English major at Ha Noi Open University
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng Thu Trang, GVHD: Lê Thi Vy, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English simple sentence classification in terms of clause elements verb complementations and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 QU-L
|
Tác giả:
Quách Văn Long, GVHD: Hoàng Tuyết Minh, BA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|