| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu quy trình tạo mô sẹo phôi hóa và phát sinh phôi để tạo dòng cam sạch bệnh
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-B
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Bằng, GVHD: Hà Thị Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu chế phẩm chiết xuất từ cây Neem ( Azadirachta Indica ) phòng trừ bọ gậy hia loài muỗi truyền bệnh cho người kháng hóa chất diệt tại Hà Nội
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-G
|
Tác giả:
Vũ Thị Hải Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một số giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của khách sạn Thái Bình
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Thị Thủy Dương; GVHD: TS. Nguyễn Quỳnh Nga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao hoạt tính sinh học chủng vi nấm metarhizium anisopliae ma5 để phòng trừ mối hại cây trồng
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 BU-L
|
Tác giả:
Bùi Thị Lê, GVHD: TS. Tạ Kim Chỉnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Exercises in Psychological Testing and Assessment
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
150.287 ROC
|
Tác giả:
Ronald Jay Cohen |
If you're taking a course that has to do with pschological testing and assessment, there's a very good chance that you have decided to major in...
|
Bản giấy
|
|
Phân lập, tuyển chọn chủng nấm có hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định, gây độc tế bào và hoạt tính chống oxy hóa nội sinh tren cây họ thông Pinaceae
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DU-T
|
Tác giả:
Dương Thị Thanh Thúy, GVHD; Lê Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Góc nhìn cấu trúc về ca dao và truyện ngụ ngôn
Năm XB:
2010 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
398.2 TR-N
|
Tác giả:
Triều Nguyên |
Giới thiệu 2 chuyên luận tiếp cận ca dao người Việt bằng phương thức xâu chuỗi theo mô hình cấu trúc và góc nhìn cấu trúc về truyện ngụ ngôn dân...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ngọc Hà, Nguyễn Hữu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Writing that works communicating effectively on the job
Năm XB:
2010 | NXB: Bedford/St.Martin's
Từ khóa:
Số gọi:
808 OL-W
|
Tác giả:
Walter E. Oliu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
111 câu hỏi - đáp về khiếu nại hành chính, khiến kiện hành chính, tranh chấp đất đai và tố cáo
Năm XB:
2010 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
349.597 ĐI-N
|
Tác giả:
ThS. Đinh Văn Ninh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Collocations Extra Multi-level activities for natural English
Năm XB:
2010 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
420 EL-W
|
Tác giả:
Elizabeth Walter; Kate Woodford |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bùi Thiện |
Đặc trưng về dân ca Mường;Nguồn gốc,nội dung và hình thức dân ca Mường
|
Bản giấy
|