| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu tiếp thị : Marketing research /
Năm XB:
2010 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
658.80072 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Dung |
Nghiên cứu Marketing giúp cho bạn đọc hoạch định các khảo sát hiệu quả nhằm khám phá, mô tả hoặc phát hiện các quan hệ nhân quả để hiểu rõ nhu cầu...
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang quản lý mối quan hệ khách hàng
Năm XB:
2010 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.3 DY-J
|
Tác giả:
Jill Dyché; Huỳnh Minh Em dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Cẩm nang nghiệp vụ tiếp thị du lịch & những quy định pháp luật mới về kinh doanh du lịch, nhà hàng, khách sạn
Năm XB:
2009 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
338.4 TR-N
|
Tác giả:
ThS. Trần Ngọc Nam; Hoàng Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Quang |
Tài liệu cung cấp các thông tin phân tích báo cáo, tài chính.............
|
Bản giấy
|
||
Hỏi đáp văn hóa dân ca ba miền Bắc - Trung - Nam
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Quân đội Nhân dân
Số gọi:
398.09597 DA-L
|
Tác giả:
Đào Thị Luyến (Tổ chức bản thảo) |
Cuốn sách này nói về văn hóa dân ca các vùng, miền; văn hóa dân ca các dân tộc ít người ở Việt Nam; một số bài dân ca của các dân tộc Việt Nam
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn thực hành lập sổ sách kế toán báo cáo tài chính và báo cáo thuế GTGT trên Excel : Áp dụng cho doanh nghiệp lớn vừa và nhỏ
Năm XB:
2009 | NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
657.3 BU-D
|
Tác giả:
Bùi, Văn Dương |
Hướng dẫn phương pháp kế toán và lập sổ sách, báo cáo tài chính bằng phần mềm Microsoft Excel
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bùi Việt Hà. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về lập trình pascal
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Bùi Việt Hà. |
Tài liệu cung cấp các thông tin vềlập trình pascal
|
Bản giấy
|
||
Lập trình Pascal. Tập 3 /
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Việt Hà. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về lập trình pascal
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu các điều kiện nuôi cấy tạo sinh khối vi khuẩn Lactic ứng dụng trong lên men các sản phẩm truyền thống
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Phương Thúy. GVHD: Nguyễn Thị Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Silver lining : An innovation playbook for uncertain times /
Năm XB:
2009 | NXB: Harvard Business Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4063 AN-S
|
Tác giả:
Anthony, Scott D. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn lập - đọc & phân tích báo cáo tài chính, báo cáo kế toán quản trị
Năm XB:
2009 | NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
657 VO-N
|
Tác giả:
PGS.TS.Võ Văn Nhị |
Tổng quan về hệ thống báo cáo kế toán. Đưa ra các chuẩn mực kế toán và chế độ kế toán liên quan đến báo cáo tài chính doanh nghiệp
|
Bản điện tử
|