Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 26163 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
Le Thi Ly, GVHD: Tran Duc Vuong
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
A study on imperative mood in English and Vietnamese
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 VA-H
Tác giả:
Van Thi Thu Huong, GVHD: Nguyen Dang Suu, PhD
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
A study of apposition in English - errors made by Vietnamese students when using it
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 TA-H
Tác giả:
Tạ Thị Thanh Hòa, GVHD: Hoàng Tuyết Minh, MA
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Some English proverbs of love and affection in comparison with Vietnamese ones
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DO-N
Tác giả:
Đỗ Thảo Ngọc, GVHD: Trần Hữu Mạnh, Dr.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Lê Trung Dũng chủ biên, Ngô Phương Bá, Võ Kim Cương...
Giới thiệu những sự kiện lịch sử diễn ra trong khoảng thời gian từ 1901-1905 về các lĩnh vực: kinh tế, chính trị, văn hoá, xã hội... của Thế giới
Bản giấy
Giáo trình Luật Tài chính và Luật Ngân hàng
Năm XB: 2003 | NXB: Công An Nhân Dân
Số gọi: 39/184 GTYB-01
Tác giả:
TS. Võ Đình Toàn
Trình bày những kiến thức pháp luật cơ bản về ngân sách nhà nước và thuế, về tài chính doanh nghiệp và pháp luật kinh doanh bảo hiểm, pháp luật về...
Bản giấy
501 Động từ tiếng Pháp
Năm XB: 2003 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi: 445 NG-H
Tác giả:
Ngọc Hạnh; Quỳnh Tâm
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Conceptual Representation
Năm XB: 2003 | NXB: Psychology Press
Số gọi: 428 MO-H
Tác giả:
Helen Moss
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Photoshop应用基础教程
Năm XB: 2003 | NXB: 煤炭工业出版社
Số gọi: 495.1 HH-L
Tác giả:
韩红利,邹光华
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Embedded systems design
Năm XB: 2003 | NXB: Elsevier
Số gọi: 004.16 HE-S
Tác giả:
Steve Heath
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Đoàn Định Kiến (Ch.b), Nguyễn Huy Côn, Trần Hùng...
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Bách khoa thư các nền văn hóa thế giới
Năm XB: 2003 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi: 306.03 BAC
Tác giả:
Phạm Minh Thảo, Nguyễn Kim Loan biên dịch
Giới thiệu những nét lớn của các nền văn hoá thế giới, những đặc điểm chung mang tính nhân loại và các đặc trưng riêng của từng nền văn hoá
Bản giấy
English and Vietnamese words and phrases used in education and training: an analysis in the light of linguistics and culture
Tác giả: Le Thi Ly, GVHD: Tran Duc Vuong
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
A study on imperative mood in English and Vietnamese
Tác giả: Van Thi Thu Huong, GVHD: Nguyen Dang Suu, PhD
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
A study of apposition in English - errors made by Vietnamese students when using it
Tác giả: Tạ Thị Thanh Hòa, GVHD: Hoàng Tuyết Minh, MA
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Some English proverbs of love and affection in comparison with Vietnamese ones
Tác giả: Đỗ Thảo Ngọc, GVHD: Trần Hữu Mạnh, Dr.
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Thế giới những sự kiện lịch sử thế kỷ XX (1901 - 1945)
Tác giả: Lê Trung Dũng chủ biên, Ngô Phương Bá, Võ Kim Cương...
Năm XB: 2003 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Tóm tắt: Giới thiệu những sự kiện lịch sử diễn ra trong khoảng thời gian từ 1901-1905 về các lĩnh vực:...
Giáo trình Luật Tài chính và Luật Ngân hàng
Tác giả: TS. Võ Đình Toàn
Năm XB: 2003 | NXB: Công An Nhân Dân
Tóm tắt: Trình bày những kiến thức pháp luật cơ bản về ngân sách nhà nước và thuế, về tài chính doanh...
501 Động từ tiếng Pháp
Tác giả: Ngọc Hạnh; Quỳnh Tâm
Năm XB: 2003 | NXB: NXB Thanh Niên
Conceptual Representation
Tác giả: Helen Moss
Năm XB: 2003 | NXB: Psychology Press
Photoshop应用基础教程
Tác giả: 韩红利,邹光华
Năm XB: 2003 | NXB: 煤炭工业出版社
Embedded systems design
Tác giả: Steve Heath
Năm XB: 2003 | NXB: Elsevier
Từ điển bách khoa xây dựng kiến trúc
Tác giả: Đoàn Định Kiến (Ch.b), Nguyễn Huy Côn, Trần Hùng...
Năm XB: 2003 | NXB: Xây dựng
Bách khoa thư các nền văn hóa thế giới
Tác giả: Phạm Minh Thảo, Nguyễn Kim Loan biên dịch
Năm XB: 2003 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Tóm tắt: Giới thiệu những nét lớn của các nền văn hoá thế giới, những đặc điểm chung mang tính nhân loại...
×