| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
A contrastive study of quantifiers in English and in VietNamese
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 VU-B
|
Tác giả:
Vu Thanh Binh; GVHD: Dang Ngoc Hung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Giáo trình quản trị chất lượng
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658.071 DO-M
|
Tác giả:
Đỗ Tiến Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Conjunctions in some English marketing newsletters(with reference to VietNamese equivalents)
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-T
|
Tác giả:
Tran Thi Thuong; GVHD: Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghệ thuật giao tiếp để thành công : 92 thủ thuật giúp bạn trở thành bậc thầy trong giao tiếp /
Năm XB:
2020 | NXB: Lao động; Công ty Sách Alpha
Từ khóa:
Số gọi:
302.2 LE-L
|
Tác giả:
Lowndes, Leil |
Giới thiệu những thủ thuật, kiến thức, kỹ năng trong nghệ thuật giao tiếp để đạt tới thành công: Cách tạo sự cuốn hút không lời, nghệ thuật bắt...
|
Bản giấy
|
|
Connotations of flower words and phrases in English and Vietnamese
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 BU-C
|
Tác giả:
Bui Quang Trung; GVHD: Hoang Tuyet Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Thiết kế Nội thất Cafe-Bar
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
740 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Thị Thanh Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Sổ tay hướng dẫn quy hoạch mạng lưới cấp thoát nước đô thị
Năm XB:
2020 | NXB: Xây dựng
Số gọi:
628.1 PH-T
|
Tác giả:
Phan Tiến Tâm (ch.b.), Nguyễn Thị Thanh Hương |
Hướng dẫn quy hoạch hệ thống cấp thoát nước đô thị: Xác định quy mô và giải pháp tổng thể cho các công trình đơn vị trong hệ thống cấp nước; quy...
|
Bản giấy
|
|
Focusing on cultural characteristics to clafify the meanings of idioms and avoid mistakes in english - vietnamese translation
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-X
|
Tác giả:
Nghiêm Thị Xuân; GVHD: Vũ Diệu Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pháp luật về an toàn thực phẩm từ thực tiễn thực hiện tại Thành phố Hà Nội
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Như Hiếu; NHDKH PGS.TS Trần Hữu Tráng |
Đề tài nghiên cứu các vấn đề lý luận và thực tiễn pháp luật về An toàn thực phẩm từ thực tiễn thực hiện trên địa bàn thành phố Hà Nội và đưa ra...
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
全国导游人员资格考试教材编写组 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Phạm Lan Anh; GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Linguistic features of English terminologies on ear, nose, throat and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Hiền; GVHD: Phan Văn Quế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|