| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
A study of apposition in English - errors made by Vietnamese students when using it
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TA-H
|
Tác giả:
Tạ Thị Thanh Hòa, GVHD: Hoàng Tuyết Minh, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
365 câu hỏi và trả lời về tổ chức cơ sở Đảng và đảng viên
Năm XB:
2003 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
324.2597071 BAT
|
|
Giới thiệu hệ thống các quy định của Điều lệ Đảng, các Nghị quyết, Quyết định, Chỉ thị của Trung ương Đảng. Các quy định của Bộ Chính trị về thi...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bùi Phụng. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ngô văn Phú |
Cuốn sách này nói về những anh hùng dân tộc, những con người ưu tú của các niên hiện đại
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Quốc Bình, Lê Phong Phú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ramona Kaptyn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Từ điển quản trị khách sạn và du lịch Anh - Việt
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
332.03 HO-C
|
Tác giả:
Hoàng Văn Châu, Đỗ Hữu Vinh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Thị Chỉnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English Grammar Tests : Bài tập trắc nghiệm văn phạm Tiếng Anh /
Năm XB:
2003 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
425 VO-T
|
Tác giả:
Võ Nguyễn Xuân Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Kurt W. Mortensen |
Cuốn sách này với mong muốn độc giả sẽ hiểu và vận dụng thành thạo những kỹ năng thiết yếu, từ đó năng cao chỉ số thuyết phục, đạt thành công trong...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Viết, Thục |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Joyce Badgley Hunsaker |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|