| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tài liệu luyện thi chứng chỉ Quốc gia tiếng Anh môn Nói trình độ A
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Tánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lisa Skolnik; Từ Lôi, Kim Dân và cộng sự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Những sinh hoạt văn hóa dân gian của một làng ven đô : (làng Đăm) /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
306 LE-L
|
Tác giả:
Lê Hồng Lý |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài tập đồng nghĩa, phản nghĩa và từ đúng, từ sai tiếng Anh.
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Số gọi:
428 XU-B
|
Tác giả:
Xuân Bá |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật doanh nghiệp và hệ thống các văn bản hướng dẫn thực hiện
Năm XB:
2003 | NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
346.597 LUA
|
Tác giả:
Bộ Tài chính |
Luật doanh nghiệp và hệ thống các văn bản hướng dẫn thực hiện
|
Bản giấy
|
|
Phác thảo chiến lược phát triển khoa học và công nghệ Việt Nam đến năm 2010 : Sách tham khảo /
Năm XB:
2003 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
600 PHA
|
Tác giả:
Mai Hà chủ biên, Trần Tiến Bình, Trần Hồng Cẩm... |
Thực trạng khoa học công nghệ Việt Nam. Quan điểm, mục tiêu và nhiệm vụ trọng tâm phát triển khoa học và công nghệ đến 2010. Các giải pháp, chính...
|
Bản giấy
|
|
Đàm thoại tiếng Anh thực dụng : Vốn từ thiết yếu và mẫu câu đàm thoại trong các hoạt động giao tiếp tiếng Anh
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm, Phạm Văn Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Ngô Việt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hồ Đức Thọ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
GS. TS. Đỗ Hoàng Toàn; PGS. TS. Nguyễn Kim Truy. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Business Basics : Student's Book & Workbook /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Hải Phòng
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 GRA
|
Tác giả:
David Grant; Robert McLarty |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|