Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 25989 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
The Vega Factor : Oil Volatility and the Next Global Crisis /
Năm XB: 2011 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi: 338.23282 MO-K
Tác giả:
Kent Moors
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The verb to have in English and its Vietnamese equivalents
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-T
Tác giả:
Nguyễn Thị Truân, GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương, MA
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The Virtual reality modeling language specification
Năm XB: 1997 | NXB: The VRML Consortium Incorporated,
Số gọi: 006.6 CA-R
Tác giả:
Rikk Carey
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The way we think
Năm XB: 2002 | NXB: Basic Books,
Số gọi: 153.4 FA-G
Tác giả:
Gilles Fauconnier & Mark Turner
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Gilles Fauconnier & Mark Turner
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Laurence G. Weinzimmer, Jim McConoughey
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The word "dog" and its lexical variants in English versus their Vietnamese equivalents
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 TR-H
Tác giả:
Trần Thị Thanh Hà, GVHD: Nguyễn Văn Chiến
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The word: "good" and "bad" in English idioms and their Vietnamese equivalents
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-L
Tác giả:
Nguyễn Diệu Linh, GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương, MA
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The work revolution : Freedom and excellence for all
Năm XB: 2012 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi: 306.36 CL-J
Tác giả:
Julie Clow
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Anne Watson-Delestree; Jimmie Hill
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The XLISP Primer
Năm XB: 1987 | NXB: Prentice Hall
Số gọi: 005.133 FL-B
Tác giả:
Fladung, Bonnie J.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Theatre
Năm XB: 2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi: 792 CO-R
Tác giả:
Robert Cohen
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The verb to have in English and its Vietnamese equivalents
Tác giả: Nguyễn Thị Truân, GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương, MA
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
The Virtual reality modeling language specification
Tác giả: Rikk Carey
Năm XB: 1997 | NXB: The VRML Consortium...
The way we think
Tác giả: Gilles Fauconnier & Mark Turner
Năm XB: 2002 | NXB: Basic Books,
The word "dog" and its lexical variants in English versus their Vietnamese equivalents
Tác giả: Trần Thị Thanh Hà, GVHD: Nguyễn Văn Chiến
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
The word: "good" and "bad" in English idioms and their Vietnamese equivalents
Tác giả: Nguyễn Diệu Linh, GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương, MA
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
The work revolution : Freedom and excellence for all
Tác giả: Julie Clow
Năm XB: 2012 | NXB: John Wiley & Sons
The XLISP Primer
Tác giả: Fladung, Bonnie J.
Năm XB: 1987 | NXB: Prentice Hall
Theatre
Tác giả: Robert Cohen
Năm XB: 2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
×