Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 26163 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
Lê Hồng Lý
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Lễ hội cổ truyền ở Nam Định
Năm XB: 2003 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi: 390.09 HO-T
Tác giả:
Hồ Đức Thọ
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Dương Thị Nụ; GVHD: Vũ Thế Thạch
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Dương Thị Nụ; GVHD: Vũ Thế Thạch, Hà Quang Năng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Mark Hancock
Giáo trình chuyên phát âm tiếng Anh dành cho học viên ở cấp độ trung cấp, bao gồm hầy như tất cả các lĩnh vực thiết yếu trong môn học này. Sách gồm...
Bản giấy
Tác giả:
Liz and John Soars
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Antibiotics
Năm XB: 2003 | NXB: ICON Group InternationaL,
Từ khóa:
Số gọi: 267 PA-J
Tác giả:
James N. Parker and Philip M. Parker
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Guide to the Successful Thesis and Dissertation
Năm XB: 2003 | NXB: Marcel Dekker, INC,
Số gọi: 808.2 MA-J
Tác giả:
James E. Mauch
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Advanced Medical Statistics
Năm XB: 2003 | NXB: World Scientific
Số gọi: 610 LU-Y
Tác giả:
Ying Lu, Ji-Qian Fang
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Software Architecture in Practice
Năm XB: 2003 | NXB: Addison Wesley Publishing Company
Số gọi: 005.1 BA-L
Tác giả:
Len Bass
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Phạm văn Ất
Microsoft Access là hệ quản trị cơ sở dữ liệu trên môi trường Window, trong đó có sẵn các công cụ hữu hiệu và tiện lợi để tự động sản sinh trương...
Bản giấy
超强学生近义词反义词词典 : Chaoqiang xuesheng jinyici fanyici cidian
Năm XB: 2002 | NXB: Diên Biên Nhân Dân
Số gọi: 495.1 N-D
Tác giả:
Chủ biên: Ngô Dụng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Lễ hội cổ truyền ở Nam Định
Tác giả: Hồ Đức Thọ
Năm XB: 2003 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Ngữ nghĩa nhóm từ chỉ quan hệ thân tộc trong tiếng Anh và tiếng Việt
Tác giả: Dương Thị Nụ; GVHD: Vũ Thế Thạch
Năm XB: 2003 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Ngữ nghĩa nhóm từ chỉ quan hệ thân tốc trong Tiếng Anh và Tiếng Việt
Tác giả: Dương Thị Nụ; GVHD: Vũ Thế Thạch, Hà Quang Năng
Năm XB: 2003 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
English Pronunciation in Use : Giáo trình luyện phát âm Tiếng Anh /
Tác giả: Mark Hancock
Năm XB: 2003 | NXB: Cambridge
Tóm tắt: Giáo trình chuyên phát âm tiếng Anh dành cho học viên ở cấp độ trung cấp, bao gồm hầy như tất cả...
New headway 3 : Intermediate : : Student's book /
Tác giả: Liz and John Soars
Năm XB: 2003 | NXB: Oxford
Antibiotics
Tác giả: James N. Parker and Philip M. Parker
Năm XB: 2003 | NXB: ICON Group InternationaL,
Từ khóa:
Guide to the Successful Thesis and Dissertation
Tác giả: James E. Mauch
Năm XB: 2003 | NXB: Marcel Dekker, INC,
Advanced Medical Statistics
Tác giả: Ying Lu, Ji-Qian Fang
Năm XB: 2003 | NXB: World Scientific
Software Architecture in Practice
Tác giả: Len Bass
Năm XB: 2003 | NXB: Addison Wesley Publishing...
Hướng dẫn sử dụng Access 97-2000: Có minh hoạ trên nhiều bài toán thực tế
Tác giả: Phạm văn Ất
Năm XB: 2002 | NXB: Giao thông vận tải
Tóm tắt: Microsoft Access là hệ quản trị cơ sở dữ liệu trên môi trường Window, trong đó có sẵn các công cụ...
超强学生近义词反义词词典 : Chaoqiang xuesheng jinyici fanyici cidian
Tác giả: Chủ biên: Ngô Dụng
Năm XB: 2002 | NXB: Diên Biên Nhân Dân
×