| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Kế toán quản trị : Lý thuyết căn bản và nguyên tắc ứng dụng trong quyết định kinh doanh /
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.15 NG-B
|
Tác giả:
Nguyễn Tấn Bình |
Trình bày khái niệm, mục tiêu, đối tượng nghiên cứu và lịch sử hình thành - phát triển của kế toán quản trị. Trình bày mối liên hệ giữa kế toán...
|
Bản điện tử
|
|
Tiếp sau nỗi buồn : Một người Mỹ giữa làng quê Việt Nam /
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
895 BO-L
|
Tác giả:
Lady Borton |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đọc và viết thư bằng tiếng Anh : Tiếng Anh cho mọi người /
Năm XB:
2003 | NXB: Thống kê
Số gọi:
428 HO-P
|
Tác giả:
GS. Hoàng Phúc |
Hướng dẫn cách đọc tiếng Anh nhanh nhất. Sách có kèm theo nhiều mẩu thư hướng dẫn về cách viết tiếng Anh.
|
Bản giấy
|
|
Introductory course for the TOEFL test : Preparation for the computer and paper tests /
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 PH-D
|
Tác giả:
Deborah Phillips, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thuyết trình bằng tiếng Anh những vấn đề trong kinh doanh
Năm XB:
2003 | NXB: Nxb Tổng hợp Hồ Chí Minh
Số gọi:
428. NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập chuyện cười tiếng Anh Tập 3 : Trình bày song ngữ, chú thích rõ ràng đầy đủ /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Dự, Nguyễn Trùng Dương. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trịnh Huy Hóa |
Cuốn sách này khái quát về điều kiện tự nhiên, nguồn gốc dân tộc, lịch sử và nền kinh tế cho đến ngôn ngữ, tôn giáo, lễ hội, phong tục, lối...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
PGS.PTS. Đỗ Hoàng Toàn, PGS.PTS. Nguyễn Kim Truy |
Quản trị kinh doanh và sự phát triển của tư tưởng quản trị kinh doanh. Doanh nghiệp: Các hoạt động tác vụ, môi trường kinh doanh, hoạch toán kinh...
|
Bản giấy
|
||
A semantic analysis of the English word "heart" and its Vietnamese equivalents
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thắm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Minh Dũng; Bảo Anh |
Nhằm giúp các bạn đọc đã và đang có nhu cầu học tiếng Hoa có được sách tham khảo thực tế.....
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Phạm Đức Ngọc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cẩm nang luyện dịch và ngữ pháp tiếng Anh
Năm XB:
2003 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-S
|
Tác giả:
Lê Văn Sự |
25 bài kỹ thuật dịch, 100 bài dịch Anh VIệt, Việt Anh về đủ loại đề tài, 20 bài ngữ pháp về từ loại tiếng Anh, 12 bài ngữ pháp về cụm - mệnh đề...
|
Bản giấy
|