| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
First Certificate in English 6 : With answers
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm biên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giao tiếp tiếng Anh thương mại
Năm XB:
2003 | NXB: Nxb Quốc gia TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-C
|
Tác giả:
Lê Minh Cẩn |
Hướng dẫn tình huống giao tiếp, mẫu câu đối thoại, luyện dịch trực thoại, giải thích thuật ngữ thương mại.
|
Bản giấy
|
|
Some techniques of learning English through reading comprehension as a student of HOU
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Thu Hường, GVHD: Nguyễn Văn Cơ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lập kế hoạch Makketing chiến lược cao cho khách sạn Bảo Sơn giai đoạn 6 tháng cuối năm 2003
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 DH-H
|
Tác giả:
Đồng Thị Minh Hậu; GVHD: Trần Nữ Ngọc Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trịnh Huy Hóa (Biên dịch) |
Cuốn sách viết dựa trên cấu trúc: những điểu kiện tự nhiên, nguồn gốc dân tộc, lịch sử và nền kinh tế, ngôn ngữ, tôn giáo, lễ hội, phong tục, lối...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
ThS. Bùi Ngọc Cường, ThS. Nguyễn Viết Tý, TS. Hoàng Thế Liên chủ biên,.. |
Một số nội dung cơ bản về luật kinh tế; Những qui định chung đối với doanh nghiệp và hợp đồng kinh tế, giải quyết tranh chấp kinh tế cùng những vấn...
|
Bản giấy
|
||
Hành trang tri thức thế kỷ XXI 3 : Kinh tế,
Năm XB:
2003 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
330 XU-D
|
Tác giả:
Xuân Du, Đào Dục, Lê Huy Hòa, Trần Thanh, Phạm Thiều |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The verb to have in English and its Vietnamese equivalents
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Truân, GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hỏi - Đáp hướng dẫn thực hiện chính sách mới về ưu đãi, khuyến khích đầu tư và các lĩnh vực khác
Năm XB:
2003 | NXB: Thống kê
Số gọi:
658 DI-L
|
Tác giả:
Đinh Tích Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tài chính quốc tế hiện đại trong nền kinh tế mở
Năm XB:
2003 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
336 NG-T
|
Tác giả:
TS.Nguyễn Văn Tiến. |
Các vấn đề về thị trường ngoại lối. Cán cân thanh toán quốc tế. Các học thuyết cơ bản về tài chính. Hệ thống tiền tệ. Khủng hoảng nợ quốc tế
|
Bản giấy
|
|
IELTS : 4 bộ đề luyện thi IELTS Khối thi học thuật và khối thi Đào tạo tổng quát. / Practice tests 1 /
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 MI-J
|
Tác giả:
James Milton, Huw Bell, Peter Neville |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến dịch và chú giải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|