| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Kim Truy, TS.Trần Đình Hiền, TS. Phan Trọng Phức |
Trình bày những kiến thức cơ bản, cần thiết về nghiệp vụ quản lý sản xuất, kinh doanh tại các doanh nghiệp sản xuất vật chất. Xây dựng chiến lược...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Tạ Đức Thắng, HS. Ngô Bá Quang, TS. Nguyễn Văn Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Trang trí nội thất biệt thự gia đình số 8 thuộc khu biệt thự Bắc Hồ Linh Đàm - Thanh Trì - Hà Nội
Năm XB:
2002 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
740 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Văn Huy, GS. HS. Lê Đình Thanh, Phạm Mai Châu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Biệt thự ven đô không gian thiết kế phòng khách - Phòng ăn - Phòng ngủ
Năm XB:
2002 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
740 TR-T
|
Tác giả:
Trần Ngọc Thanh, GS.HS. Lê Thanh, GS. Nguyễn Ngọc Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ngô Thị Hoa, GS.HS. Lê Thanh, GS. Nguyễn Ngọc Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Kế toán doanh nghiệp xuất nhập khẩu : Lý thuyết và Thực hành /
Năm XB:
2002 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
657.83 NG-C
|
Tác giả:
PGS.TS. Ngô Thế Chi , Ths. Đặng Đức Sơn , Trần Hải Long |
Luật hải quan (áp dung 1-1-2012), hiệp định thương mại Việt Mỹ, kế toán doanh nghiệp xuất - nhập khẩu (Hạch toán kế toán, Nội dung, phương pháp,...
|
Bản giấy
|
|
Ôn luyện tiếng Anh trình độ B : Dùng cho trình độ A, B, C - Luyện thi tú tài - Luyện thi Đại học
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
428 TR-S
|
Tác giả:
Trần Bá Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế trang trí nội thất khách sạn tây hồ
Năm XB:
2002 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
740 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Ngọc Tiệp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trang trí nội thất sảnh, show room trung tâm thương mại Thuận Kiều
Năm XB:
2002 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
740 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Kiên, GS.HS. Lê Hanh, GS. Nguyễn Ngọc Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trang trí, thiết kế triển lãm nhạc cụ hiện đại
Năm XB:
2002 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
740 DU-V
|
Tác giả:
Dương Đức Vinh, GS.HS. Lê Hanh, GS. Nguyễn Ngọc Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Dịch văn bản khoa học và kỹ thuật sang tiếng Anh
Năm XB:
2002 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
428 PU-M
|
Tác giả:
Pumpyanski ; Đào Hồng Thu dịch |
Những vấn đề về dịch văn bản khoa học và kỹ thuật, phong cách văn bản tiếng Anh, từ vựng, ngữ pháp và phương thức biểu đạt nội dung văn bản cùng...
|
Bản giấy
|
|
Lập trình Microsoft.NET Framework Kỹ thuật và ứng dụng : Lập trình chuyên nghiệp cùng các chuyên gia /
Năm XB:
2002 | NXB: Thống kê
Số gọi:
005.26 NG-T
|
Tác giả:
Ngọc Anh Thư |
Nội dung gồm 5 phần: că bản về Microsoft.NET Framework, Làm việc với các kiểu và thời gian chạy ngôn ngữ chung...
|
Bản giấy
|