| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Thanh; GVHD: TS. Nguyễn Hoài Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Nguyên, GVHD: PGS.TS Nguyễn Việt Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
GS.Trình Quang Phú (Tuyển chọn và biên soạn) |
Khái quát những sự kiện về gia đình, tuổi thơ của Bác, con đường Bác bôn ba khắp năm châu để đến với chủ nghĩa Mác - Lênin, tìm ra con đường giải...
|
Bản giấy
|
||
Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam : Tài liệu phục vụ dạy và học chương trình các môn lý luận chính trị trong các trường đại học, cao đẳng /
Năm XB:
2008 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
324.2597075 DUO
|
Tác giả:
Nguyễn Đăng Quang chủ biên, Phạm Văn Sinh, Nghiêm Thị Châu Giang... |
Nghiên cứu đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam theo các thời kì 1930-1954, 1955-1975, thời kì đổi mới đất nước, công nghiệp hoá, hiện...
|
Bản giấy
|
|
E-Commerce operations management /
Năm XB:
2014 | NXB: World Scientific Publishing
Số gọi:
658.8 MA-S
|
Tác giả:
Marc J. Schniederjans |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Economic and business analysis : quantitative methods using spreadsheets
Năm XB:
2011 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
338.7 HS-F
|
Tác giả:
Frank S.T. Hsiao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Economic Control of Quality of Manufactured Product
Năm XB:
1980 | NXB: D.Van Nostrand Company
Từ khóa:
Số gọi:
519.4 SH-A
|
Tác giả:
W.A.Shewhart |
Nội dung gồm: Introduction, ways of expressing quality of product...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Sloman, John |
Economics is the ideal introduction to the principles of microeconomics and macroeconomics providing both easy explanation and theoretical rigour
|
Bản giấy
|
||
Effective Writing : Improving Scientific, Technical and Business Comunication
Năm XB:
1992 | NXB: E & FN Spon,
Từ khóa:
Số gọi:
808.066 TU-C
|
Tác giả:
Christopher Turk, John Kirkman |
Effective communication is vital to science, engineering and business management. This thoroughly updated second edition with a new chapter on the...
|
Bản giấy
|
|
Electronic Commerce from vision to fulfillment
Năm XB:
2003 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
658.84 AW-E
|
Tác giả:
Elias M. Awad |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Elementary classroom management: lessons from research and practice
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
372.11024 WE.-S
|
Tác giả:
Carol Simon Weinstein, Molly Romano, Andrew J. Mignano, Jr |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Email, Chat trên Internet cho mọi người
Năm XB:
2006 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
004.692 TR-T
|
Tác giả:
Trương Công Tuấn |
Cuốn sách hướng dẫn lập và sử dụng Email, hướng dẫn lập Messenger và sử dụng vào việc Chát, hướng dẫn tạo nick ảo, các nền màu sinh động và bắt mắt...
|
Bản giấy
|