| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Sandra Waller Shelton, Lisa A. Owens-Jackson, Diana R. Robinson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Implementing phonics as an English language teaching method for young learners at a kindergarten in Ha Noi
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu, Ph.D. Lê Thị Minh Thảo |
This study investigates the use of phonics as an English language teaching
method for young learners at a kindergarten in Hanoi. While phonics...
|
Bản điện tử
|
|
Implementing the WTO's Agreement onTrade-Ralated Aspects of Intelectual Property Rights in Viet Nam
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
346.59704 KI-T
|
Tác giả:
TS.Trần Đoàn Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
improving english listening skills for freshmen at faculty of english, hanoi open university
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Phương Liên; GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
improving english listening skills for freshmen at faculty of english, hanoi open university
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Phương Liên; GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Improving vocabulary to develop reading skill for the freshmen at the faculty of english, HOU
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-N
|
Tác giả:
Phùng Thị Minh Ngọc; GVHD: Nguyễn Thanh Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
In partial fulfillment of the requirement for obtaining the Master Degree of Art in Develop Economic
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 BU-T
|
Tác giả:
Bui Thi Minh Tam, GVHD: Vu Hoang Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
W Bolton |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Paul Beynon Davies |
Gồm: introduction, databases and database management systems...
|
Bản giấy
|
||
Infomation Systems Development 2nd ed : A database approach /
Năm XB:
1992 | NXB: Blackwell Scientific Publications
Số gọi:
621.382
|
Tác giả:
D.E.Avison. |
Nội dung gồm: introduction, a database approach to information systems develoment...
|
Bản giấy
|
|
International business : a new era
Năm XB:
1991 | NXB: Harcourt Brace Jovanovich
Từ khóa:
Số gọi:
338.7 MA-N
|
Tác giả:
Matsuura, Nanshi F. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
International Investment Law A Companion Volume to International Investment Perspectives : A Changing Landscape,
Năm XB:
2005 | NXB: Oecd
Từ khóa:
Số gọi:
346.092 INT
|
|
International Investment Law
|
Bản giấy
|