| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
HBR's 10 must reads on AI, Analytics, and the New Machine Age
Năm XB:
2019 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.4 HBR
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
HBR's 10 must reads on communication
Năm XB:
2013 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.45 JA-A
|
Tác giả:
Jay A.Conger |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
HBR's 10 must reads on diversity
Năm XB:
2019 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.3008 HBR
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
HBR's 10 must reads on innovation
Năm XB:
2013 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4063 ONI
|
Tác giả:
Harvard Business Review Press |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
HBR's 10 must reads on managing people
Năm XB:
2011 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.3 HBR
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
HBR's 10 must reads on managing yourself
Năm XB:
2010 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 HBR
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
HBR's 10 must reads on managing yourself
Năm XB:
2010 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 HBR
|
Tác giả:
Harvard Business Review Press |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
HBR's 10 must reads on strategic marketing
Năm XB:
2013 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.802 HBR
|
Tác giả:
HBR's 10 must reads series |
Rethinking marketing / by Roland T. Rust, Christine Moorman, and Gaurav Bhalla -- Branding in the digital age / by David C. Edelman -- Marketing...
|
Bản giấy
|
|
HBR's must reads on AI, Analytics, and the New Machine Age
Năm XB:
2008 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.4 HBR
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hiểu và dùng ngữ pháp tiếng Anh Tập 3, Câu và mệnh đề
Năm XB:
2006 | NXB: Văn hóa Sài Gòn
Số gọi:
425 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thuần Hậu. |
Khái niệm về mệnh đề và câu, cách dùng And, But và Or, cách lập thành tính từ, trạng từ trong so sánh hơn tương đối và tuyệt đối
|
Bản giấy
|
|
Highly Recommended 1 Workbook Pre-intermediate : English for the hotel and catering índustry
Năm XB:
2004 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-S
|
Tác giả:
Stott, Trish |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hiring Success : The art and science of staffing assessment and employee selection /
Năm XB:
2007 | NXB: Pfeiffer
Số gọi:
658.311 HU-S
|
Tác giả:
Steven T. Hunt, Ph.D., SPHR |
Co-published with the society for human resource management
|
Bản giấy
|