| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
C.J.Moore & Judy West |
Giáo trình cung cấp đầy đủ 4 kỹ năng thực hành, đặc biệt nhấn mạnh vào các kỹ năng về sử dụng chính xác từ vựng trong mỗi tình huống giao tiếp, sử...
|
Bản giấy
|
||
Epistemic modality in English with reference to the Vietnamese equivelents
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Hồng; GVHD: Ho Ngoc Trung |
It can not be denied that modality, which is normally classified into deotic modality and epistemic modality, plays an important role in English...
|
Bản điện tử
|
|
ESP teaching and teacher education: current theories and practices
Năm XB:
2019 | NXB: Research publishing.net,
Số gọi:
420.71 SO-S
|
Tác giả:
Salomi Papadima-Sophocleous , Elis Kakoulli Constantinou & Christina Nicole Giannikas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Essential words for the TOEFL : Test of English as a foreign language /
Năm XB:
2000 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 ST-M
|
Tác giả:
Steven J. Matthiesen, M.A.; Johns Hopkins |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Eureka : The Entrepreneurial Inventor's Guide to Developing, Protecting, and Profiting From Your Ideas
Năm XB:
1994 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
ROG
|
Tác giả:
Robert J. Gold |
Featuring a wealth of practical, time-saving tools-including ready-to-use model letters, press releases, recordkeeping forms, checklists, licensing...
|
Bản giấy
|
|
Eva Economic Value Added : The Real Key to Creating Wealth /
Năm XB:
1998 | NXB: Jonh Wiley & Sons, Inc
Số gọi:
658.15 STS
|
Tác giả:
Stern Stewart's |
Eva Economic Value Added: The Real Key to Creating Wealth does a masterful job of blending the theoritical and the practical. It demonstrated...
|
Bản giấy
|
|
Everyday chaos : Technology, Complexity, and How We're Thriving in a New World of Possibility /
Năm XB:
2019 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
006.3 DA-W
|
Tác giả:
David Weinberger |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Exokring the interface between scientific and technical translation and cognitive linguistics : The case of explicitation and implicitation /
Năm XB:
2014 | NXB: Partial Fulfillment
Từ khóa:
Số gọi:
428 KR-R
|
Tác giả:
Ralph Kruger |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Stuart E.Savory |
Gồm: What are expert systems and What is their purpose...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Richard G. Boehm, Francis P. Hunkins, David G. Armstrong, Dinah Zike |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Exploring the Unix System 3rd ed : The complete beginner's guide to unix /
Năm XB:
1992 | NXB: SAMS
Số gọi:
006.2 KO-S
|
Tác giả:
Stephen G.Kochan. |
Gồm: introduction, what is an operating system...
|
Bản giấy
|
|
Factors that affect the motivation of fourth-year English majors at Hanoi Open University in English speaking skills
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Hải Nam; GVHD: Nguyễn Văn Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|