| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Hoàng Thị Thu Hà; GVHD Th.S Hoàng Anh Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
toward helping the first year english majors at hanoi open university to overcome difficulties in listening skills
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Thị Thu Hà; GVHD: Phạm Thị Minh Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
toward helping the first year english majors at hanoi open university to overcome difficulties in listening skills
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Thị Thu Hà; GVHD: Phạm Thị Minh Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Toward helping the first year English majors at Hanoi Open University to overcome difficulties in listening skills
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
429 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Thị Thu Hà; GVHD: Phạm Thị Minh Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Towards effectiveness in reading comprehension in TOEFL
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 MA-H
|
Tác giả:
Mac Thu Hang, GVGD: Ngo Thi Thanh Thao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trách nhiệm vật chất theo pháp luật lao động Việt Nam - Thực trạng và phương hướng hoàn thiện
Năm XB:
2016 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 HO-H
|
Tác giả:
Hồ Thị Thu Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trang trí nội thất căn hộ chung cư Lạc Trung
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
740 TR-H
|
Tác giả:
Trịnh Thị Thu Hằng, GS. Nguyễn Ngọc Dũng, TS. Nguyễn Văn Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyền thông lý thuyết và kỹ năng cơ bản
Năm XB:
2006 | NXB: Lý luận Chính trị
Từ khóa:
Số gọi:
621 NG-D
|
Tác giả:
Chủ biên: PGS.TS. Nguyễn Văn Dững, ThS. Đỗ Thị Thu Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GS.Vũ Ngọc Khánh, Phạm Minh Thảo, Nguyễn Thị Thu Hà |
Sách là Quyển từ điển mang lại những tri thức văn hóa giáo dục và giúp cho độc giả có thêm tài liệu trong việc hiểu rõ nghĩa của tiếng Việt thông...
|
Bản giấy
|
||
Ứng dụng kỹ thuật PCR xác định đột biến điểm trên gen của muỗi Culex Quinquefasciatus kháng hóa chất diệt tại Hà Nội
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hà, GVHD: TS Phạm Thị Khoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng phần mềm SPSS 13.0 và mô hình chất lượng Servqual để nghiên cứu sự hài lòng của du khách về chất lượng dịch vụ lưu trú tại Hà Nội : Nghiên cứu khoa học /
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910.072 DU-H
|
Tác giả:
Dương Thu Hà , Dương Doãn Nam , Nguyễn Hồng Nguyên ; GVHD: Nguyễn Văn Thanh |
Ứng dụng phần mềm SPSS 13.0 và mô hình chất lượng Servqual để nghiên cứu sự hài lòng của du khách về chất lượng dịch vụ lưu trú tại Hà Nội
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng phần mềm SPSS 16.0 và mô hình chất lượng Servqual để nghiên cứu sự hài lòng của du khách về chất lượng dịch vụ lưu trú tại Hà Nội
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 DU-H
|
Tác giả:
Dương Thu Hà; GVHD: PGS.TS. Nguyễn Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|