| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Các kỹ năng tiếp thị hiệu quả : Cẩm nang kinh doanh Harvard : /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 CAC
|
Tác giả:
Biên dịch: Trần Thị Bích Nga, Phạm Ngọc Sáu, Nguyễn Thị Thu Hà; hiệu đính: TS. Nguyễn Văn Quì |
Lí thuyết cơ bản về marketing từ những khái niệm cơ bản đến những vấn đề thách thức theo xu hướng của thời đại như: chiến lược marketing; lập kế...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trương Thu Hà, GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình giao tiếp trong kinh doanh du lịch : Dùng trong các trường cao đẳng và trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2006 | NXB: Hà Nội
Số gọi:
338.401 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Thu Hà |
Những kiến thức cơ bản và phổ biến về hoạt động giao tiếp trong cuộc sống và trong hoạt động kinh doanh du lịch: giao tiếp ứng xử, giao tiếp phục...
|
Bản giấy
|
|
Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động du lịch lẽ hội ở phía bắc thông qua việc đẩy mạnh khai thác giá trị văn hóa của các lễ hội truyền thống
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Thu Hằng; GVHD: Trương Nam Thắng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Syntactic and semantic feature of the phrasal verbs GET a contrastive analysis with their Vietnamese semantic equivalents
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Ngo Thu Hang, GVHD: Vo Thanh Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Difficulties in using ellipsis in writing English of 2nd year English major at HOU
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-H
|
Tác giả:
Pham Thi Thu Ha, GVHD: Pham Thi Minh Phuong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Điều tra thành phần loài côn trùng trên cây có múi và nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái của loài sâu cuốn lá Adoxophyes Privatana, Lepidoptera tại Hà Nội và vùng lân cận
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hà, GVHD: TS Nguyễn Xuân Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyền thông lý thuyết và kỹ năng cơ bản
Năm XB:
2006 | NXB: Lý luận Chính trị
Từ khóa:
Số gọi:
621 NG-D
|
Tác giả:
Chủ biên: PGS.TS. Nguyễn Văn Dững, ThS. Đỗ Thị Thu Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu nhân nhanh in vitro và sự sinh trưởng phát triển của cây hoa loa kèn Lilium formolongo trồng từ các nguồn vật liệu khác nhau
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thu Hài, GVHD: TS. Nguyễn Thị Phương Thảo, GS.TS Nguyễn Quang Thạch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Production of Prebiotic Galacto-Oligosaccharides from Lactose Using beta-Galactosidases from Lactobacillus reuteri : BARBARA SPLECHTNA
Năm XB:
2006 | NXB: Journal of Agricultural and Food Chemistry,
Số gọi:
660.6 BA-S
|
Tác giả:
BARBARA SPLECHTNA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Robinson Crusoe a typical character of the English bourgeois citizen in the earlly 18th century
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-H
|
Tác giả:
Le Thu Hang, GVHD: Le Van Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Title: motion verbs in the story : "Love of Life" by Jack London as translated versions by Dac La and Duong Tuong
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Hà, GVHD: Nguyễn Văn Chiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|