| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình kế toán máy : Dùng cho sinh viên ngành kinh tế và quản trị kinh doanh /
Năm XB:
2012 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Số gọi:
657.0285 TR-M
|
Tác giả:
Trần Thị Song Minh |
Vai trò của hệ thống thông tin kế toán với tổ chức doanh nghiệp, công nghệ thông tin với kế toán doanh nghiệp, giới thiệu phần mềm kế toán fast...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình kế toán máy : Dùng cho sinh viên ngành kinh tế và quản trị kinh doanh /
Năm XB:
2010 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Số gọi:
657.0285 TR-M
|
Tác giả:
Trần Thị Song Minh |
Vai trò của hệ thống thông tin kế toán với tổ chức doanh nghiệp, công nghệ thông tin với kế toán doanh nghiệp, giới thiệu phần mềm kế toán fast...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình kế toán máy : Dùng cho sinh viên ngành kinh tế và quản trị kinh doanh. /
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
657.0285 TR-M
|
Tác giả:
TS. Trần Thị Song Minh. |
Giới thiệu khái quát về nghiên cứu marketing, quá trình nghiên cứu marketing, phương pháp xác định vấn đề và mục tiêu nghiên cứu, cùng cách thức...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Thạch Bình Cường, Lê Quốc Trung |
Trình bày các vấn đề cơ bản về tin học và ngôn ngữ lập trình Pascal, gồm: giới thiệu Turbo Pascal, các thành phần cơ bản, các kiểu dữ liệu chuẩn,...
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình lập trình Visual Basic.Net với cơ sở dữ liệu
Năm XB:
2010 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Số gọi:
005.711 TR-L
|
Tác giả:
Th.S Trịnh Thị Ngọc Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình lý thuyết và bài tập các kỹ xảo lập trình với Microsoft VisualBasic & Delphi
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 LE-D
|
Tác giả:
Lê Hữu Đạt; Lê Phương Lan; Hoàng Đức Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình lý thuyết và bài tập Pascal Toàn tập
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
005.5 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Tê, Hoàng Đức Hải. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình ngôn ngữ lập trình Assembly và máy vi tính IBM-PC Tập I
Năm XB:
1995 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 YUU
|
Tác giả:
Utha Yu và Charles Marut ; Quách Tuấn Ngọc , Đỗ Tiến Dũng, Nguyễn Quang Khải. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình ngôn ngữ lập trình Assembly và máy vi tính IBM-PC Tập II
Năm XB:
1995 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 YUU
|
Tác giả:
Utha Yu và Charles Marut ; Quách Tuấn Ngọc , Đỗ Tiến Dũng, Nguyễn Quang Khải biên dịch. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS. Phạm Hồng Hạnh |
Cuốn sách tập trung giới thiệu
những kiến thức cơ bản nhất về ASEAN, từ sự ra đời, quá trình hình thành phát
triển, thành viên nguyên tắc hoạt...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
TS. Phạm Hồng Hạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|