Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 29244 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
Lê Thành Tây
Các tác vụ xử lí văn bản & công việc văn phong với Word
Bản giấy
Một vòng quanh các nước : Đức /
Năm XB: 2005 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi: 914.7 TR-B
Tác giả:
Trần Vĩnh Bảo (biên dịch)
Giới thiệu địa chí, lịch sử, văn hoá-xã hội, kinh tế, du lịch và công tác giáo dục đào tạo của Đức
Bản giấy
V.I.Lê-nin toàn tập Phần 18
Năm XB: 2005 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi: 335.43 LEN
Tác giả:
V.I. Lênin.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
V.I.Lê-nin toàn tập Phần 17
Năm XB: 2005 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi: 335.43 LEN
Tác giả:
V.I. Lênin.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
A study on English friendship proverbs and equivalents in Vietnamese
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-H
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hằng, GVHD: Ngô Thanh Thảo
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Lê Lương Tề ; Nguyễn Thị Trường.
Trình bày các kiến thức cơ bản và chuyên môn về côn trùng, bệnh cây, các loài dịch hại khác; các khái niệm chung, các đặc điểm sinh học, sinh thái...
Bản giấy
Sự thật về những thất bại trong tiếp thị sản phẩm
Năm XB: 2005 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi: 658.8 HE-D
Tác giả:
By Donald W. Hendon; Thái Hùng Tâm (dịch); Nguyễn Văn Phước (M.s.) hiệu đính; Trần Hoàng Minh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Du lịch và du học Singapore
Năm XB: 2005 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi: 915.957 TR-B
Tác giả:
Trần Vĩnh Bảo
Cuốn sách này giới thiệu về đất nước Singapo, các điểm tham quan và giải trí, mua sắm, ẩm thực ở Singapo...
Bản giấy
Trau dồi ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh :
Năm XB: 2005 | NXB: Đại học Sư phạm
Số gọi: 425 XU-B
Tác giả:
Xuân Bá
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Vương Đan Toàn,
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Hướng dẫn tự học mạng chuyển đổi đa tầng CISCO
Năm XB: 2005 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi: 004.65 TH-T
Tác giả:
Thuận Thành
Mạng khuôn viên;kết nối khối switch; các Vlan. các Trunk, và nghi thức VTP
Bản giấy
Tìm hiểu về luật cạnh tranh
Năm XB: 2005 | NXB: Tư Pháp
Số gọi: 343.597 TR-S
Tác giả:
LG. Trần Minh Sơn
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Các tác vụ xử lí văn bản & công việc văn phòng với Word
Tác giả: Lê Thành Tây
Năm XB: 2005 | NXB: NXB Thanh Hóa
Tóm tắt: Các tác vụ xử lí văn bản & công việc văn phong với Word
Một vòng quanh các nước : Đức /
Tác giả: Trần Vĩnh Bảo (biên dịch)
Năm XB: 2005 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Tóm tắt: Giới thiệu địa chí, lịch sử, văn hoá-xã hội, kinh tế, du lịch và công tác giáo dục đào tạo của Đức
V.I.Lê-nin toàn tập Phần 18
Tác giả: V.I. Lênin.
Năm XB: 2005 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
V.I.Lê-nin toàn tập Phần 17
Tác giả: V.I. Lênin.
Năm XB: 2005 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
A study on English friendship proverbs and equivalents in Vietnamese
Tác giả: Nguyễn Thị Thu Hằng, GVHD: Ngô Thanh Thảo
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Giáo trình bảo vệ thực vật Phần 1 /, Bảo vệ thực vật đại cương : Bảo vệ thực vật đại cương (dùng trong các trường THCN). /
Tác giả: Lê Lương Tề ; Nguyễn Thị Trường.
Năm XB: 2005 | NXB: Hà Nội
Tóm tắt: Trình bày các kiến thức cơ bản và chuyên môn về côn trùng, bệnh cây, các loài dịch hại khác; các...
Sự thật về những thất bại trong tiếp thị sản phẩm
Tác giả: By Donald W. Hendon; Thái Hùng Tâm (dịch); Nguyễn Văn Phước (M.s.) hiệu đính; Trần Hoàng Minh
Năm XB: 2005 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ...
Du lịch và du học Singapore
Tác giả: Trần Vĩnh Bảo
Năm XB: 2005 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ...
Tóm tắt: Cuốn sách này giới thiệu về đất nước Singapo, các điểm tham quan và giải trí, mua sắm, ẩm thực ở...
Trau dồi ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh :
Tác giả: Xuân Bá
Năm XB: 2005 | NXB: Đại học Sư phạm
Ngày mùa(tranh sơn khắc). Mẫu bao bì kẹo dẻo(Đồ họa ứng dụng)
Tác giả: Vương Đan Toàn,
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Hướng dẫn tự học mạng chuyển đổi đa tầng CISCO
Tác giả: Thuận Thành
Năm XB: 2005 | NXB: NXB Thanh Niên
Tóm tắt: Mạng khuôn viên;kết nối khối switch; các Vlan. các Trunk, và nghi thức VTP
Tìm hiểu về luật cạnh tranh
Tác giả: LG. Trần Minh Sơn
Năm XB: 2005 | NXB: Tư Pháp
×