| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Các quá trình cơ bản tổng hợp hữu cơ
Năm XB:
2005 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
661 PH-C
|
Tác giả:
PGS.TSKH.Phan Đình Châu |
Hệ thống hoá những vấn đề hoá học cơ bản liên quan tới quá trình tổng hợp hữu cơ như: các quá trình hình thành nhóm thế mới và các quá trình cơ bản...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình lý thuyết điện tử công nghiệp : Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2005 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.381071 CH-H
|
Tác giả:
Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội, Phạm Khắc Huy |
Linh kiện điện tử; kỹ thuật mạch điện tử; kỹ thuật số và vi xử lý; mạch ứng dụng
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Xuân Thê |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Giáo trình Tài chính doanh nghiệp :
Năm XB:
2005 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
658.15 LU-H
|
Tác giả:
PGS.TS.Lưu Thị Hương chủ biên |
Khái niệm, chức năng, nhiệm vụ tài chính doanh nghiệp nhà nước. Nội dung tài chính doanh nghiệp nhà nước. Tổ chức thực hiện
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tài liệu hướng dẫn học tập môn hệ quản trị cơ sở dữ liệu access : Tài liệu học tập lưu hành nội bộ /
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005.75 VU-A
|
Tác giả:
Vũ Việt Anh |
Bao gồm một số vấn đề cơ bản về bài toán quản lý, bảng dữ liệu, hệ quản trị CSDL access, query, form, report, macro...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS,TS. Trịnh Xuân Dũng |
Giới thiệu về Bar; nhân viên phục vụ quầy Bar và chất lượng phục vụ; thiết bị và cung ứng quầy Bar...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lý Bình Thu |
Hướng dẫn bạn cách làm giàu thành công, cách hành động và nắm bắt cơ hội kinh doanh, trình bày từng bước làm giàu và cho bạn thấy những bí quyết...
|
Bản giấy
|
||
Nuôi trồng mộc nhĩ(Auricularia polytricha) quy mô hộ gia đình và nghiên cứu biện pháp phòng chống bệnh nấm thường gặp nhờ vi sinh vật đối kháng
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 BU-C
|
Tác giả:
Bùi Văn Cường, GVHD: TS. Nguyễn Hồng Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
202 useful exercises for IELTS international edition
Năm XB:
2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.24 ADA
|
Tác giả:
Garry Adams; Terry Peck ; Lê Huy Lâm giới thiệu và chú giải. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ứng dụng phân bón lá từ dịch chiết Axitamin thô và phân xanh thể lỏng đến năng suất chất lượng cây cải ngọt trong điều kiện thí nghiệm
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-L
|
Tác giả:
Lê Ngọc Loan, GVHD: TS. Nguyễn Văn Sức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình công nghệ may : Sách dùng cho các trường đào tạo hệ trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
646.4 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|