| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Zoltan Kovecses |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
GS.TS. Đào Văn Lượng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Năm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ngyuyễn Quang Vinh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Quirk Randolph, Sidney GreenBaum |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Enzyme Kinetics and Mechanisms
Năm XB:
2002 | NXB: Boston Kluwer Academic Pub,
Từ khóa:
Số gọi:
572.744 TA-K
|
Tác giả:
Kenneth B. Taylor |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Công nghệ tế bào
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Lượng |
Tế bào và các quá trình sinh học. Điều kiện kĩ thuật nuôi cấy tế bào. Công nghệ nuôi cấy mô tạo ra cây hoàn chỉnh. Công nghệ nuôi cấy tế bào trần....
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Whitehurst RJ, Law BR |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Lý thuyết mật mã và An toàn thông tin
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
005.82 PH-D
|
Tác giả:
Phan, Đình Diệu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The chemistry of chlorosulfonyl isocyanate
Năm XB:
2002 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
540 DH-D
|
Tác giả:
Durga Nath Dhar; Preeti Dhar |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
DWDM fundamentals, components and applications
Năm XB:
2002 | NXB: Artech House
Từ khóa:
Số gọi:
621.382 LA-J
|
Tác giả:
Jean-Pierre Laude |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction To GPS: The Global Positioning System /
Năm XB:
2002 | NXB: Artech House
Từ khóa:
Số gọi:
629.045 AH-E
|
Tác giả:
Ahmed El-Rabbany |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|