Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 26163 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
现代汉语. 2 /
Năm XB: 2002 | NXB: 高等教育,
Số gọi: 109.4 HO-D
Tác giả:
黄伯荣、廖序东
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Second language acquisition and second language learning
Năm XB: 2002 | NXB: University of Southern California
Số gọi: 418.0071 KR-S
Tác giả:
Stephen D Krashen
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Powell, Mark
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Syntactic structures
Năm XB: 2002 | NXB: Mouton de Gruyter
Số gọi: 415 CH-N
Tác giả:
Noam Chomsky
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The Cambridge grammar of the English language
Năm XB: 2002 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi: 425 HU-R
Tác giả:
Rodney Huddleston & Geoffrey K. Pullum
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The way we think
Năm XB: 2002 | NXB: Basic Books,
Số gọi: 153.4 FA-G
Tác giả:
Gilles Fauconnier & Mark Turner
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Translation studies
Năm XB: 2002 | NXB: Routledge
Số gọi: 418 BA-S
Tác giả:
Susan Bassnett
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Rene Dirven
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
金融翻译技法
Năm XB: 2002 | NXB: 中国对外翻译,
Số gọi: 315.9 JIN
Tác giả:
陈仕彬
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
工商企业翻译实务
Năm XB: 2002 | NXB: 中国对外翻译,
Số gọi: 315.9 GON
Tác giả:
许建忠
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
赵玉兰
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Hóa lý nhiệt động hóa học
Năm XB: 2002 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi: 541.369 TR-H
Tác giả:
Trần Xuân Hoành
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
现代汉语. 2 /
Tác giả: 黄伯荣、廖序东
Năm XB: 2002 | NXB: 高等教育,
Second language acquisition and second language learning
Tác giả: Stephen D Krashen
Năm XB: 2002 | NXB: University of Southern...
Syntactic structures
Tác giả: Noam Chomsky
Năm XB: 2002 | NXB: Mouton de Gruyter
The Cambridge grammar of the English language
Tác giả: Rodney Huddleston & Geoffrey K. Pullum
Năm XB: 2002 | NXB: Cambridge University Press
The way we think
Tác giả: Gilles Fauconnier & Mark Turner
Năm XB: 2002 | NXB: Basic Books,
Translation studies
Tác giả: Susan Bassnett
Năm XB: 2002 | NXB: Routledge
金融翻译技法
Tác giả: 陈仕彬
Năm XB: 2002 | NXB: 中国对外翻译,
工商企业翻译实务
Tác giả: 许建忠
Năm XB: 2002 | NXB: 中国对外翻译,
越汉翻译教程
Tác giả: 赵玉兰
Năm XB: 2002 | NXB: 北京大学,
Hóa lý nhiệt động hóa học
Tác giả: Trần Xuân Hoành
Năm XB: 2002 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
×