| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
黄伯荣、廖序东 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Second language acquisition and second language learning
Năm XB:
2002 | NXB: University of Southern California
Số gọi:
418.0071 KR-S
|
Tác giả:
Stephen D Krashen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Presenting in English : how to give successful presentations
Năm XB:
2002 | NXB: MA : Heinle,
Số gọi:
808.5 PO-M
|
Tác giả:
Powell, Mark |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Noam Chomsky |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The Cambridge grammar of the English language
Năm XB:
2002 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
425 HU-R
|
Tác giả:
Rodney Huddleston & Geoffrey K. Pullum |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Gilles Fauconnier & Mark Turner |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Susan Bassnett |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Metaphor and metonymy in comparison and contrast
Năm XB:
2002 | NXB: Mouton de Gruyter
Số gọi:
401.43 DI-R
|
Tác giả:
Rene Dirven |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
陈仕彬 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
许建忠 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
赵玉兰 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trần Xuân Hoành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|