| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Practice Tests for First Certificate Tập 2 : Cambridge / Self-study Edition /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.0076 CA-P
|
Tác giả:
Paul Carne, Louise Hashemi, Barbara Thomas, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải). |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practice Tests for First Certificate Tập 5 : Examination papers from the University of Cambridge local examinations syndicate. /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.0076 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
S.Elsworth, E.walker, Nguyễn Văn Phước, Ban Biên Dịch First New( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tự học tiếng Anh căn bản phiên dịch Việt - Anh chọn lọc
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 TR-M
|
Tác giả:
Trần Quang Mẫn |
Các bài dịch Việt - Anh đề nghị trích các nhật báo. Những ghi chú về ngữ pháp tiếng Anh cần tôn trọng khi phiên dịch. Từ công cụ tiếng Việt - Biểu...
|
Bản giấy
|
|
Luyện thi chứng chỉ B tiếng Anh : Soạn theo chương trình của Bộ Giáo dục và Đào tạo /
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-B
|
Tác giả:
Lê Ngọc Bửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện thi chứng chỉ C tiếng Anh : Soạn theo chương trình của Bộ Giáo dục và Đào tạo /
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-B
|
Tác giả:
Lê Ngọc Bửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Cobuild Collins, Nguyễn Thành Yến( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Phương pháp cơ bản dịch Việt- Anh & Ngữ pháp
Năm XB:
2001 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
425 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Lương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John Harrop, Avril Solomon, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
500 English Idiomatic expressions in current use 2
Năm XB:
2001 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428 DI-B
|
Tác giả:
Đinh Kim Quốc Bảo. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
New Grammar practice : For Intermediate Students /
Năm XB:
2001 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 WA-E
|
Tác giả:
Elaine Walker, Steve Elsworth |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge Practice Tests for IELTS 2
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 JA-K
|
Tác giả:
Vanessa Jakeman; Clare McDowell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|