| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Street talk 2 : Slang used in popular American television shows (plus lingo used by teens, rappers, surfers) /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 DA-B
|
Tác giả:
David Burke, Nguyễn Trung Tánh (giới thiệu và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Sylvia Chalker, Nguyễn Thành Yến (dịch avf chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Robert J. Dixson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tục ngữ Việt Nam : Song ngữ Việt-Anh /
Năm XB:
2001 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428 PH-B
|
Tác giả:
Phạm Văn Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
500 Vietnamese phrases and sayings with translations 4
Năm XB:
2001 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428 DI-B
|
Tác giả:
Đinh Kim Quốc Bảo. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Modern English Colloquialisms 500 3
Năm XB:
2001 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428 DI-B
|
Tác giả:
Đinh Kim Quốc Bảo. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chuẩn kiến thức về trắc nghiệm ngữ pháp Tiếng Anh
Năm XB:
2001 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
425 LE-S
|
Tác giả:
Lê Văn Sự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các quy định pháp luật về an toàn vệ sinh lương thực, thực phẩm
Năm XB:
2001 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
340.56 CAC
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Basic vocabulary in use : Self-study reference and practice for students of North American English /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 MC-M
|
Tác giả:
Michael McCarthy, Felicity O'Dell, Ellen Shaw. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Thời |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Thành ngữ và Giới từ Anh văn thông dụng : Luyện thi chứng chỉ B,C và TOEFL; Tuyển sinh Cao đẳng và Đại học /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 TR-H
|
Tác giả:
Trần Văn Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The right word : Phát triển và sử dụng chính xác từ vựng tiếng Anh / Trình độ Trung cấp /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 FO-W
|
Tác giả:
W.S. Fowler, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải) |
Phát triển danh từ qua 18 chủ đề. Phân biệt 79 động từ dễ nhầm lẫn ở trình độ Tiền Trung cấp. Phân biệt 91 động từ dễ nhầm lẫn ở trình độ Trung...
|
Bản giấy
|