| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Solution to improve customer satisfaction measurement in Maison D'Hanoi Hanova Hotel
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 TR-P
|
Tác giả:
Tran Dieu Phuong; GVHD: Dr. Ha Thanh Hai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình kỹ thuật vi xử lý Tập 2
Năm XB:
2010 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Số gọi:
004.125 Hồ Khánh Lâm
|
Tác giả:
TS Hồ Khánh Lâm. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Environmental Biotechnology: Achievements, Opportunities and Challenges
Năm XB:
2010 | NXB: Global Science Books,
Số gọi:
660.6 MA-G
|
Tác giả:
Maria Gavrilescu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mạng thông tin di động 3G-WCDMA
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 PH-H
|
Tác giả:
Phạm, Văn Hải, GVHD: TS Nguyễn Vũ Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS Mai Siêu, Dương Đức Hạt |
Trình bày đại cương về tiền tệ, tài chính và hệ thống tài chính, tín dụng và lãi suất tín dụng. Vị trí chức năng của ngân hàng thương mại, ngân...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thế Khương. GVHD: Phạm Công Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Thiết kế nhà máy bia hơi năng suất 10 triệu lít/ năm
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-C
|
Tác giả:
Trần Thị Kim Chi, GVHD; Phạm Công Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Corey Sandler |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
36 gương mặt nhà giáo tiêu biểu Thăng Long - Hà Nội
Năm XB:
2010 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
923.7597 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Từ Hằng Thi; Nguyễn Bích Ngọc (Biên soạn) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Computer networks and communications
Năm XB:
2010 | NXB: Al-Zaytoonah University of Jordan,
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 TA-A
|
Tác giả:
Abdelfatah Aref Tamimi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Nam Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Quản lý thanh khoản trong ngân hàng : Phương pháp tiếp cận từ trên xuống /
Năm XB:
2010 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
332.1 DU-R
|
Tác giả:
Rudolf Duttweiler; Thanh Hằng dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|