| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Nhân |
Nghiên cứu về lịch sử, những dấu tích, kí ức còn lại và văn hoá cổ truyền ở vùng cảng thị Nước Mặn tỉnh Bình Định. Một số kết quả sưu tầm nghiên...
|
Bản giấy
|
||
Teardowns : Learn How electronics work by taking them apart /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
621.381 BR-Y
|
Tác giả:
Bergeron, Bryan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế nhà máy bia năng suất 10 triệu lít/năm
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Vân Anh, GVHD: Phạm Công Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu thiết kế hệ thống xửu lý nước tahỉ cho nhà máy sản xuất mũ bảo hiểm Protec
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Thu Hiền, GVHD: Trương Quốc Hoàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỹ năng sử dụng máy vi tính cho người mới đi làm
Năm XB:
2010 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
005.3 HO-Q
|
Tác giả:
Hồng Hoàng Quang |
Hướng dẫn sử dụng tin học văn phòng: soạn thảo văn bản, Excel, Powerpoint cho người mới đi làm. Cung cấp kiến thức tin học cơ bản: Internet, thư...
|
Bản giấy
|
|
Marketing không cần quảng cáo : Bí quyết tạo dựng một doanh nghiệp trường tồn /
Năm XB:
2010 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
658.8 PH-C
|
Tác giả:
Michael Phillips; Salli Rasberry |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Phạm Huy Chính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Maternal-newborn nursing Demystified : A self-teaching guide /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
618.2 JO-Y
|
Tác giả:
Johnson, Joyce Y. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lí chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm HACCP cho nhà máy bia năng xuất 10 triệu lít/năm
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-D
|
Tác giả:
Đỗ Hữu Đạt, GVHD: TS. Nguyễn Thị Minh Tú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Conceptualization and Lexical realization of Motion Verbs in Standard Written Arabic A Semantico-Syntactic Study
Năm XB:
2010 | NXB: King Abdulaziz University
Từ khóa:
Số gọi:
428 AI-S
|
Tác giả:
Salha AI-Quarni |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty cổ phần đầu tư xây dựng và thương mại Thủ Đô
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
657 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Mỹ, PGS.TS Đặng Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hiệu lực tồn lưu màn Permanet 2.0 ( màn tồn lưu dài ngày) trong phòng chống muỗi truyền bệnh cho người trong phòng thí nghiệm và thực địa hẹp
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Nhàn, GVHD: Phạm Thị Khoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|